Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang BYN

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 0,07317 BYN1 BYN = 13,667 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07317
Cao nhất
0,07646
Trung bình
0,07501
Thay đổi
−3,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,07317−0,00003 · −0,05%
24 thg 10, 20260,0732−0,00052 · −0,71%
23 thg 10, 20260,07372−0,00029 · −0,40%
22 thg 10, 20260,07402−0,00033 · −0,44%
21 thg 10, 20260,07434+0,00009 · +0,12%
20 thg 10, 20260,07426−0,00078 · −1,04%
19 thg 10, 20260,07503−0,00011 · −0,15%
18 thg 10, 20260,07515+0,00027 · +0,36%
17 thg 10, 20260,07488−0,00004 · −0,06%
16 thg 10, 20260,07492−0,00023 · −0,30%
15 thg 10, 20260,07515+0,00042 · +0,56%
14 thg 10, 20260,07473−0,00037 · −0,49%
13 thg 10, 20260,07509−0,00069 · −0,91%
12 thg 10, 20260,07578+0,00013 · +0,18%
11 thg 10, 20260,07565−0,00018 · −0,24%
10 thg 10, 20260,07583−0,00046 · −0,61%
9 thg 10, 20260,07629−0,00017 · −0,22%
8 thg 10, 20260,07646+0,00032 · +0,43%
7 thg 10, 20260,07614+0,00062 · +0,82%
6 thg 10, 20260,07552+0,00089 · +1,20%
5 thg 10, 20260,07463+0,00017 · +0,23%
4 thg 10, 20260,07446−0,00034 · −0,45%
3 thg 10, 20260,07479−0,00003 · −0,04%
2 thg 10, 20260,07483+0,00011 · +0,14%
1 thg 10, 20260,07472−0,00056 · −0,75%
30 thg 9, 20260,07529−0,00026 · −0,34%
29 thg 9, 20260,07555+0,00011 · +0,15%
28 thg 9, 20260,07544+0,00033 · +0,44%
27 thg 9, 20260,0751−0,00024 · −0,31%
26 thg 9, 20260,07534−0,00065 · −0,85%

Số tiền phổ biến

  • 100 UYU7,32 BYN
  • 500 UYU36,58 BYN
  • 1.000 UYU73,17 BYN
  • 2.500 UYU182,92 BYN
  • 5.000 UYU365,83 BYN
  • 10.000 UYU731,67 BYN
  • 50.000 UYU3.658,33 BYN
  • 100.000 UYU7.316,66 BYN
  • 1 BYN13,67 UYU
  • 5 BYN68,34 UYU
  • 10 BYN136,67 UYU
  • 50 BYN683,37 UYU
  • 100 BYN1.366,74 UYU
  • 500 BYN6.833,71 UYU
  • 1.000 BYN13.667,43 UYU
  • 5.000 BYN68.337,15 UYU
  • 10.000 BYN136.674,3 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 0,07317 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 13,667 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,71%: thấp nhất 0,07317, cao nhất 0,07646, trung bình 0,07501 BYN cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.