Tỷ giá BYN sang UYU
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 13,667 UYU1 UYU = 0,07317 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 13,078
- Cao nhất
- 13,667
- Trung bình
- 13,332
- Thay đổi
- +3,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 13,667 | +0,007 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 13,661 | +0,097 · +0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 13,564 | +0,054 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 13,511 | +0,060 · +0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 13,451 | −0,016 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 13,467 | +0,139 · +1,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 13,327 | +0,020 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 13,307 | −0,048 · −0,36% |
| 17 thg 10, 2026 | 13,355 | +0,008 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 13,348 | +0,040 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 13,307 | −0,075 · −0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 13,382 | +0,065 · +0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 13,317 | +0,122 · +0,92% |
| 12 thg 10, 2026 | 13,195 | −0,023 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 13,219 | +0,032 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 13,187 | +0,080 · +0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 13,107 | +0,029 · +0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 13,078 | −0,056 · −0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 13,134 | −0,108 · −0,81% |
| 6 thg 10, 2026 | 13,241 | −0,159 · −1,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 13,40 | −0,030 · −0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 13,43 | +0,060 · +0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 13,37 | +0,006 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 13,364 | −0,019 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 13,383 | +0,100 · +0,76% |
| 30 thg 9, 2026 | 13,283 | +0,046 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 13,237 | −0,020 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 13,256 | −0,059 · −0,44% |
| 27 thg 9, 2026 | 13,315 | +0,042 · +0,31% |
| 26 thg 9, 2026 | 13,273 | +0,113 · +0,86% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN13,67 UYU
- 5 BYN68,34 UYU
- 10 BYN136,67 UYU
- 50 BYN683,37 UYU
- 100 BYN1.366,74 UYU
- 500 BYN6.833,71 UYU
- 1.000 BYN13.667,43 UYU
- 5.000 BYN68.337,15 UYU
- 10.000 BYN136.674,3 UYU
- 100 UYU7,32 BYN
- 500 UYU36,58 BYN
- 1.000 UYU73,17 BYN
- 2.500 UYU182,92 BYN
- 5.000 UYU365,83 BYN
- 10.000 UYU731,67 BYN
- 50.000 UYU3.658,33 BYN
- 100.000 UYU7.316,66 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang UYU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 13,667 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 0,07317 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,85%: thấp nhất 13,078, cao nhất 13,667, trung bình 13,332 UYU cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.