Tỷ giá UGX sang MYR
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 0,0009135 MYR1 MYR = 1.094,67 UGXCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009135
- Cao nhất
- 0,0010431
- Trung bình
- 0,000996
- Thay đổi
- −12,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,0009135 | −0,0000089 · −0,96% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,0009224 | −0,0000009 · −0,10% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0009233 | +0,0000021 · +0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0009211 | −0,0000298 · −3,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009509 | −0,0000200 · −2,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000971 | −0,0000061 · −0,62% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009771 | −0,0000032 · −0,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009802 | −0,0000060 · −0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009862 | −0,0000001 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009863 | −0,0000034 · −0,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009896 | −0,0000207 · −2,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010104 | +0,0000059 · +0,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010045 | +0,0000207 · +2,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009838 | +0,0000005 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009833 | −0,0000225 · −2,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0010058 | −0,0000024 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010082 | +0,0000003 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0010079 | +0,0000074 · +0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010005 | −0,0000076 · −0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010082 | −0,0000024 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0010106 | −0,0000057 · −0,56% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010163 | −0,0000087 · −0,84% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010249 | +0,0000008 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010241 | +0,0000011 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,001023 | −0,0000097 · −0,94% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010327 | −0,0000091 · −0,88% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010418 | +0,0000007 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010411 | −0,0000019 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0010431 | +0,0000005 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0010425 | +0,0000017 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 UGX9,14 MYR
- 50.000 UGX45,68 MYR
- 100.000 UGX91,35 MYR
- 250.000 UGX228,38 MYR
- 500.000 UGX456,76 MYR
- 1.000.000 UGX913,52 MYR
- 5.000.000 UGX4.567,59 MYR
- 10.000.000 UGX9.135,19 MYR
- 1 MYR1.094,67 UGX
- 5 MYR5.473,34 UGX
- 10 MYR10.946,68 UGX
- 50 MYR54.733,42 UGX
- 100 MYR109.466,85 UGX
- 500 MYR547.334,25 UGX
- 1.000 MYR1.094.668,5 UGX
- 5.000 MYR5.473.342,48 UGX
- 10.000 MYR10.946.684,96 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 0,0009135 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1.094,67 UGX. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,23%: thấp nhất 0,0009135, cao nhất 0,0010431, trung bình 0,000996 MYR cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.