Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UGX sang BYN

1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UGX = 0,000663 BYN1 BYN = 1.508,29 UGXCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0006614
Cao nhất
0,0007738
Trung bình
0,0007401
Thay đổi
−14,01%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,000663+0,0000016 · +0,24%
24 thg 10, 20260,0006614−0,0000268 · −3,89%
23 thg 10, 20260,0006882−0,0000189 · −2,68%
22 thg 10, 20260,0007071−0,0000055 · −0,78%
21 thg 10, 20260,0007126−0,0000030 · −0,42%
20 thg 10, 20260,0007156−0,0000140 · −1,92%
19 thg 10, 20260,0007297+0,0000011 · +0,15%
18 thg 10, 20260,0007286−0,0000010 · −0,14%
17 thg 10, 20260,0007296−0,0000161 · −2,15%
16 thg 10, 20260,0007456+0,0000023 · +0,31%
15 thg 10, 20260,0007433+0,0000188 · +2,59%
14 thg 10, 20260,0007245−0,0000024 · −0,33%
13 thg 10, 20260,0007269−0,0000223 · −2,97%
12 thg 10, 20260,0007492−0,0000015 · −0,20%
11 thg 10, 20260,0007507+0,0000001 · +0,01%
10 thg 10, 20260,0007506+0,0000039 · +0,53%
9 thg 10, 20260,0007466−0,0000093 · −1,23%
8 thg 10, 20260,0007559−0,0000035 · −0,47%
7 thg 10, 20260,0007594+0,0000006 · +0,08%
6 thg 10, 20260,0007589+0,0000053 · +0,70%
5 thg 10, 20260,0007536+0,0000001 · +0,01%
4 thg 10, 20260,0007535−0,0000011 · −0,15%
3 thg 10, 20260,0007546−0,0000111 · −1,44%
2 thg 10, 20260,0007657−0,0000036 · −0,47%
1 thg 10, 20260,0007693−0,0000015 · −0,19%
30 thg 9, 20260,0007707−0,0000031 · −0,40%
29 thg 9, 20260,0007738+0,0000014 · +0,18%
28 thg 9, 20260,0007724+0,0000005 · +0,06%
27 thg 9, 20260,0007719+0,0000009 · +0,12%
26 thg 9, 20260,000771

Số tiền phổ biến

  • 10.000 UGX6,63 BYN
  • 50.000 UGX33,15 BYN
  • 100.000 UGX66,3 BYN
  • 250.000 UGX165,75 BYN
  • 500.000 UGX331,5 BYN
  • 1.000.000 UGX663 BYN
  • 5.000.000 UGX3.315,02 BYN
  • 10.000.000 UGX6.630,03 BYN
  • 1 BYN1.508,29 UGX
  • 5 BYN7.541,44 UGX
  • 10 BYN15.082,88 UGX
  • 50 BYN75.414,4 UGX
  • 100 BYN150.828,8 UGX
  • 500 BYN754.144,01 UGX
  • 1.000 BYN1.508.288,01 UGX
  • 5.000 BYN7.541.440,05 UGX
  • 10.000 BYN15.082.880,11 UGX

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UGX sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UGX = 0,000663 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1.508,29 UGX. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UGX sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,01%: thấp nhất 0,0006614, cao nhất 0,0007738, trung bình 0,0007401 BYN cho 1 UGX.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.