Tỷ giá UAH sang ZMW
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Kwacha Zambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,44519 ZMW1 ZMW = 2,246 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,43451
- Cao nhất
- 0,44758
- Trung bình
- 0,44201
- Thay đổi
- +2,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,44519 | −0,00200 · −0,45% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,44719 | +0,00206 · +0,46% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,44513 | −0,00245 · −0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,44758 | +0,00248 · +0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,4451 | −0,00112 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,44622 | +0,00001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44622 | +0,00177 · +0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,44445 | −0,00123 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,44568 | +0,00050 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,44518 | −0,00157 · −0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44675 | +0,00253 · +0,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,44421 | +0,00250 · +0,57% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,44171 | −0,00129 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,443 | −0,00084 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,44384 | −0,00013 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,44397 | +0,00083 · +0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,44315 | −0,00029 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,44344 | −0,00061 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,44405 | +0,00141 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,44264 | +0,00368 · +0,84% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,43896 | +0,00226 · +0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,4367 | −0,00013 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,43683 | +0,00009 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,43674 | −0,00245 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,4392 | −0,00009 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,43929 | +0,00159 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,4377 | +0,00097 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,43673 | +0,00140 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,43533 | +0,00081 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,43451 | −0,00105 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH4,45 ZMW
- 50 UAH22,26 ZMW
- 100 UAH44,52 ZMW
- 500 UAH222,59 ZMW
- 1.000 UAH445,19 ZMW
- 5.000 UAH2.225,94 ZMW
- 10.000 UAH4.451,87 ZMW
- 50.000 UAH22.259,36 ZMW
- 100.000 UAH44.518,72 ZMW
- 1 ZMW2,25 UAH
- 5 ZMW11,23 UAH
- 10 ZMW22,46 UAH
- 25 ZMW56,16 UAH
- 50 ZMW112,31 UAH
- 100 ZMW224,62 UAH
- 500 ZMW1.123,12 UAH
- 1.000 ZMW2.246,25 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang ZMW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,44519 ZMW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZMW = 2,246 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang ZMW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,21%: thấp nhất 0,43451, cao nhất 0,44758, trung bình 0,44201 ZMW cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.