Tỷ giá JPY sang ZMW
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Kwacha Zambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,1288 ZMW1 ZMW = 7,764 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12344
- Cao nhất
- 0,1288
- Trung bình
- 0,12576
- Thay đổi
- +4,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,1288 | +0,00006 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,12874 | +0,00016 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12858 | +0,00147 · +1,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12711 | −0,00005 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12717 | +0,00015 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12702 | +0,00056 · +0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12646 | −0,00016 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12662 | +0,00013 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12649 | −0,00056 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12705 | +0,00024 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12681 | +0,00090 · +0,71% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12591 | −0,00017 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12609 | +0,00026 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,12583 | −0,00006 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,12588 | +0,00019 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,1257 | −0,00033 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12603 | +0,00019 · +0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12583 | +0,00055 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,12528 | +0,00024 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12504 | +0,00080 · +0,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,12424 | +0,00005 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12419 | −0,00022 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,12441 | −0,00052 · −0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,12493 | +0,00083 · +0,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1241 | −0,00070 · −0,56% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1248 | +0,00021 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,12459 | +0,00096 · +0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,12362 | −0,00033 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12396 | −0,00002 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12397 | +0,00053 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY1,29 ZMW
- 50 JPY6,44 ZMW
- 100 JPY12,88 ZMW
- 500 JPY64,4 ZMW
- 1.000 JPY128,8 ZMW
- 5.000 JPY643,99 ZMW
- 10.000 JPY1.287,98 ZMW
- 50.000 JPY6.439,91 ZMW
- 100.000 JPY12.879,83 ZMW
- 1 ZMW7,76 JPY
- 5 ZMW38,82 JPY
- 10 ZMW77,64 JPY
- 25 ZMW194,1 JPY
- 50 ZMW388,2 JPY
- 100 ZMW776,41 JPY
- 500 ZMW3.882,04 JPY
- 1.000 ZMW7.764,08 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang ZMW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,1288 ZMW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZMW = 7,764 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang ZMW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,34%: thấp nhất 0,12344, cao nhất 0,1288, trung bình 0,12576 ZMW cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.