Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang XCD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,05958 XCD1 XCD = 16,784 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05958
Cao nhất
0,06052
Trung bình
0,0602
Thay đổi
−1,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,05958−0,00045 · −0,74%
23 thg 10, 20260,06003−0,00010 · −0,17%
22 thg 10, 20260,06013−0,00003 · −0,05%
21 thg 10, 20260,06016+0,00005 · +0,09%
20 thg 10, 20260,06011−0,00009 · −0,15%
19 thg 10, 20260,0602+0,00006 · +0,10%
18 thg 10, 20260,06014−0,00005 · −0,08%
17 thg 10, 20260,06019−0,00008 · −0,13%
16 thg 10, 20260,06027+0,00018 · +0,30%
15 thg 10, 20260,06009−0,00001 · −0,01%
14 thg 10, 20260,06009−0,00004 · −0,07%
13 thg 10, 20260,06013−0,00016 · −0,26%
12 thg 10, 20260,06029+0,00014 · +0,23%
11 thg 10, 20260,06016−0,00002 · −0,04%
10 thg 10, 20260,06018−0,00007 · −0,12%
9 thg 10, 20260,06025−0,00010 · −0,17%
8 thg 10, 20260,06036−0,00001 · −0,02%
7 thg 10, 20260,06037+0,00027 · +0,44%
6 thg 10, 20260,0601−0,00008 · −0,13%
5 thg 10, 20260,060180,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,06018+0,00008 · +0,14%
3 thg 10, 20260,0601−0,00017 · −0,28%
2 thg 10, 20260,06027−0,00025 · −0,42%
1 thg 10, 20260,06052+0,00012 · +0,19%
30 thg 9, 20260,06041+0,00014 · +0,23%
29 thg 9, 20260,06027−0,00016 · −0,27%
28 thg 9, 20260,06043+0,00025 · +0,42%
27 thg 9, 20260,06017−0,00019 · −0,31%
26 thg 9, 20260,06036+0,00016 · +0,26%
25 thg 9, 20260,06021

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,5958 XCD
  • 50 UAH2,98 XCD
  • 100 UAH5,96 XCD
  • 500 UAH29,79 XCD
  • 1.000 UAH59,58 XCD
  • 5.000 UAH297,9 XCD
  • 10.000 UAH595,79 XCD
  • 50.000 UAH2.978,96 XCD
  • 100.000 UAH5.957,92 XCD
  • 1 XCD16,78 UAH
  • 5 XCD83,92 UAH
  • 10 XCD167,84 UAH
  • 25 XCD419,61 UAH
  • 50 XCD839,22 UAH
  • 100 XCD1.678,44 UAH
  • 500 XCD8.392,19 UAH
  • 1.000 XCD16.784,38 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang XCD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,05958 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 16,784 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,04%: thấp nhất 0,05958, cao nhất 0,06052, trung bình 0,0602 XCD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.