Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XCD sang UAH

1 Đô la Đông Caribê bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XCD = 16,784 UAH1 UAH = 0,05958 XCDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
16,523
Cao nhất
16,784
Trung bình
16,612
Thay đổi
+1,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202616,784+0,125 · +0,75%
23 thg 10, 202616,659+0,028 · +0,17%
22 thg 10, 202616,631+0,009 · +0,05%
21 thg 10, 202616,622−0,014 · −0,09%
20 thg 10, 202616,637+0,025 · +0,15%
19 thg 10, 202616,612−0,016 · −0,10%
18 thg 10, 202616,628+0,013 · +0,08%
17 thg 10, 202616,614+0,022 · +0,13%
16 thg 10, 202616,593−0,050 · −0,30%
15 thg 10, 202616,643+0,001 · +0,01%
14 thg 10, 202616,641+0,012 · +0,07%
13 thg 10, 202616,629+0,044 · +0,26%
12 thg 10, 202616,585−0,038 · −0,23%
11 thg 10, 202616,623+0,007 · +0,04%
10 thg 10, 202616,616+0,020 · +0,12%
9 thg 10, 202616,597+0,028 · +0,17%
8 thg 10, 202616,568+0,003 · +0,02%
7 thg 10, 202616,565−0,073 · −0,44%
6 thg 10, 202616,639+0,022 · +0,13%
5 thg 10, 202616,6170,000 · 0,00%
4 thg 10, 202616,617−0,023 · −0,14%
3 thg 10, 202616,639+0,047 · +0,28%
2 thg 10, 202616,592+0,069 · +0,42%
1 thg 10, 202616,523−0,032 · −0,19%
30 thg 9, 202616,555−0,039 · −0,23%
29 thg 9, 202616,593+0,045 · +0,27%
28 thg 9, 202616,549−0,070 · −0,42%
27 thg 9, 202616,618+0,052 · +0,31%
26 thg 9, 202616,566−0,043 · −0,26%
25 thg 9, 202616,61+0,018 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 XCD16,78 UAH
  • 5 XCD83,92 UAH
  • 10 XCD167,84 UAH
  • 25 XCD419,61 UAH
  • 50 XCD839,22 UAH
  • 100 XCD1.678,44 UAH
  • 500 XCD8.392,19 UAH
  • 1.000 XCD16.784,38 UAH
  • 10 UAH0,5958 XCD
  • 50 UAH2,98 XCD
  • 100 UAH5,96 XCD
  • 500 UAH29,79 XCD
  • 1.000 UAH59,58 XCD
  • 5.000 UAH297,9 XCD
  • 10.000 UAH595,79 XCD
  • 50.000 UAH2.978,96 XCD
  • 100.000 UAH5.957,92 XCD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XCD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XCD = 16,784 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,05958 XCD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XCD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,16%: thấp nhất 16,523, cao nhất 16,784, trung bình 16,612 UAH cho 1 XCD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.