Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang USDC

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu USD Coin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,02205 USDC1 USDC = 45,362 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02205
Cao nhất
0,02237
Trung bình
0,02225
Thay đổi
−0,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02205−0,00013 · −0,61%
23 thg 10, 20260,02218−0,00004 · −0,19%
22 thg 10, 20260,02222+0,00002 · +0,07%
21 thg 10, 20260,022210,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0222−0,00003 · −0,16%
19 thg 10, 20260,02224−0,00003 · −0,15%
18 thg 10, 20260,022270,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,02227+0,00003 · +0,16%
16 thg 10, 20260,02224+0,00002 · +0,09%
15 thg 10, 20260,02222+0,00004 · +0,17%
14 thg 10, 20260,02218−0,00002 · −0,08%
13 thg 10, 20260,02219−0,00009 · −0,41%
12 thg 10, 20260,022290,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,02228+0,00001 · +0,03%
10 thg 10, 20260,02228+0,00002 · +0,11%
9 thg 10, 20260,02225−0,00006 · −0,25%
8 thg 10, 20260,022310,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,02231+0,00010 · +0,44%
6 thg 10, 20260,022210,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,02221−0,00008 · −0,36%
4 thg 10, 20260,02229+0,00004 · +0,16%
3 thg 10, 20260,02225−0,00002 · −0,10%
2 thg 10, 20260,02227−0,00010 · −0,43%
1 thg 10, 20260,02237+0,00005 · +0,22%
30 thg 9, 20260,02232+0,00006 · +0,26%
29 thg 9, 20260,02226−0,00006 · −0,29%
28 thg 9, 20260,02233+0,00004 · +0,18%
27 thg 9, 20260,02229−0,00005 · −0,23%
26 thg 9, 20260,02234+0,00009 · +0,41%
25 thg 9, 20260,02225

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,2205 USDC
  • 50 UAH1,1 USDC
  • 100 UAH2,2 USDC
  • 500 UAH11,02 USDC
  • 1.000 UAH22,05 USDC
  • 5.000 UAH110,23 USDC
  • 10.000 UAH220,45 USDC
  • 50.000 UAH1.102,25 USDC
  • 100.000 UAH2.204,5 USDC
  • 1 USDC45,36 UAH
  • 5 USDC226,81 UAH
  • 10 USDC453,62 UAH
  • 25 USDC1.134,04 UAH
  • 50 USDC2.268,08 UAH
  • 100 USDC4.536,17 UAH
  • 500 USDC22.680,85 UAH
  • 1.000 USDC45.361,7 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang USDC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,02205 USDC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USDC = 45,362 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang USDC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,91%: thấp nhất 0,02205, cao nhất 0,02237, trung bình 0,02225 USDC cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.