Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang UGX

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 97,97 UGX1 UGX = 0,01021 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
87,14
Cao nhất
97,97
Trung bình
90,589
Thay đổi
+12,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202697,97+0,184 · +0,19%
24 thg 10, 202697,786+2,539 · +2,67%
23 thg 10, 202695,247+1,911 · +2,05%
22 thg 10, 202693,336+0,593 · +0,64%
21 thg 10, 202692,743+0,257 · +0,28%
20 thg 10, 202692,485+0,453 · +0,49%
19 thg 10, 202692,032−0,153 · −0,17%
18 thg 10, 202692,185+0,274 · +0,30%
17 thg 10, 202691,912+1,905 · +2,12%
16 thg 10, 202690,007−0,241 · −0,27%
15 thg 10, 202690,248−1,765 · −1,92%
14 thg 10, 202692,013−0,230 · −0,25%
13 thg 10, 202692,243+1,813 · +2,00%
12 thg 10, 202690,43+0,134 · +0,15%
11 thg 10, 202690,296+0,014 · +0,02%
10 thg 10, 202690,282−0,651 · −0,72%
9 thg 10, 202690,933+0,511 · +0,56%
8 thg 10, 202690,422+0,245 · +0,27%
7 thg 10, 202690,177+0,919 · +1,03%
6 thg 10, 202689,259+0,570 · +0,64%
5 thg 10, 202688,688−0,200 · −0,22%
4 thg 10, 202688,888+0,090 · +0,10%
3 thg 10, 202688,798+0,720 · +0,82%
2 thg 10, 202688,077+0,371 · +0,42%
1 thg 10, 202687,706+0,223 · +0,25%
30 thg 9, 202687,484+0,344 · +0,39%
29 thg 9, 202687,14−0,271 · −0,31%
28 thg 9, 202687,411+0,164 · +0,19%
27 thg 9, 202687,247−0,204 · −0,23%
26 thg 9, 202687,45+0,091 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH979,7 UGX
  • 50 UAH4.898,5 UGX
  • 100 UAH9.796,99 UGX
  • 500 UAH48.984,96 UGX
  • 1.000 UAH97.969,92 UGX
  • 5.000 UAH489.849,59 UGX
  • 10.000 UAH979.699,18 UGX
  • 50.000 UAH4.898.495,9 UGX
  • 100.000 UAH9.796.991,81 UGX
  • 100 UGX1,02 UAH
  • 500 UGX5,1 UAH
  • 1.000 UGX10,21 UAH
  • 2.500 UGX25,52 UAH
  • 5.000 UGX51,04 UAH
  • 10.000 UGX102,07 UAH
  • 50.000 UGX510,36 UAH
  • 100.000 UGX1.020,72 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang UGX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 97,97 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,01021 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,15%: thấp nhất 87,14, cao nhất 97,97, trung bình 90,589 UGX cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.