Tỷ giá UAH sang TRX
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu TRON hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,06734 TRX1 TRX = 14,851 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06576
- Cao nhất
- 0,06745
- Trung bình
- 0,0668
- Thay đổi
- +2,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,06734 | +0,00045 · +0,67% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,06689 | −0,00052 · −0,77% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06741 | +0,00015 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06726 | +0,00019 · +0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06707 | −0,00001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06708 | −0,00008 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06717 | +0,00030 · +0,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06687 | +0,00032 · +0,48% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06655 | +0,00018 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06637 | −0,00085 · −1,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06721 | +0,00023 · +0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06699 | −0,00027 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06725 | +0,00014 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06711 | −0,00034 · −0,51% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06745 | +0,00010 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06735 | +0,00036 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06699 | +0,00041 · +0,62% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06658 | −0,00046 · −0,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06705 | +0,00097 · +1,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06607 | −0,00020 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06628 | −0,00016 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06644 | −0,00012 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06656 | +0,00010 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06645 | +0,00019 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06626 | −0,00009 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06635 | −0,00028 · −0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06663 | −0,00019 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06682 | −0,00008 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0669 | +0,00070 · +1,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0662 | +0,00044 · +0,67% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,6734 TRX
- 50 UAH3,37 TRX
- 100 UAH6,73 TRX
- 500 UAH33,67 TRX
- 1.000 UAH67,34 TRX
- 5.000 UAH336,68 TRX
- 10.000 UAH673,36 TRX
- 50.000 UAH3.366,81 TRX
- 100.000 UAH6.733,62 TRX
- 1 TRX14,85 UAH
- 5 TRX74,25 UAH
- 10 TRX148,51 UAH
- 25 TRX371,27 UAH
- 50 TRX742,54 UAH
- 100 TRX1.485,09 UAH
- 500 TRX7.425,43 UAH
- 1.000 TRX14.850,86 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang TRX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,06734 TRX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRX = 14,851 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang TRX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,40%: thấp nhất 0,06576, cao nhất 0,06745, trung bình 0,0668 TRX cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.