Tỷ giá TRX sang UAH
1 TRON bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRX = 14,95 UAH1 UAH = 0,06689 TRXCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14,825
- Cao nhất
- 15,428
- Trung bình
- 14,99
- Thay đổi
- −3,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 14,95 | +0,115 · +0,77% |
| 23 thg 10, 2026 | 14,835 | −0,033 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 14,869 | −0,041 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 14,91 | +0,003 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 14,907 | +0,019 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 14,889 | −0,066 · −0,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 14,954 | −0,072 · −0,48% |
| 17 thg 10, 2026 | 15,027 | −0,041 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 15,068 | +0,190 · +1,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 14,878 | −0,051 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 14,929 | +0,059 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 14,869 | −0,032 · −0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 14,901 | +0,076 · +0,51% |
| 11 thg 10, 2026 | 14,825 | −0,022 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 14,847 | −0,079 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 14,927 | −0,092 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 15,019 | +0,104 · +0,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 14,915 | −0,220 · −1,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 15,135 | +0,046 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 15,089 | +0,037 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 15,052 | +0,027 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 15,025 | −0,024 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 15,049 | −0,044 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 15,092 | +0,021 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 15,071 | +0,062 · +0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 15,008 | +0,044 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 14,965 | +0,017 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 14,948 | −0,158 · −1,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 15,106 | −0,102 · −0,67% |
| 25 thg 9, 2026 | 15,207 | −0,221 · −1,43% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRX14,95 UAH
- 5 TRX74,75 UAH
- 10 TRX149,5 UAH
- 25 TRX373,74 UAH
- 50 TRX747,49 UAH
- 100 TRX1.494,97 UAH
- 500 TRX7.474,86 UAH
- 1.000 TRX14.949,71 UAH
- 10 UAH0,6689 TRX
- 50 UAH3,34 TRX
- 100 UAH6,69 TRX
- 500 UAH33,45 TRX
- 1.000 UAH66,89 TRX
- 5.000 UAH334,45 TRX
- 10.000 UAH668,91 TRX
- 50.000 UAH3.344,55 TRX
- 100.000 UAH6.689,09 TRX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRX sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRX = 14,95 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,06689 TRX. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRX sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,10%: thấp nhất 14,825, cao nhất 15,428, trung bình 14,99 UAH cho 1 TRX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.