Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang TRX

1 Euro bằng bao nhiêu TRON hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 3,407 TRX1 TRX = 0,29347 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,333
Cao nhất
3,42
Trung bình
3,379
Thay đổi
+1,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,407+0,008 · +0,23%
24 thg 10, 20263,40−0,009 · −0,25%
23 thg 10, 20263,408+0,002 · +0,06%
22 thg 10, 20263,406+0,014 · +0,41%
21 thg 10, 20263,392−0,003 · −0,08%
20 thg 10, 20263,395+0,003 · +0,08%
19 thg 10, 20263,392+0,018 · +0,54%
18 thg 10, 20263,374+0,016 · +0,47%
17 thg 10, 20263,358+0,010 · +0,28%
16 thg 10, 20263,349−0,048 · −1,42%
15 thg 10, 20263,397+0,011 · +0,31%
14 thg 10, 20263,3860,000 · 0,00%
13 thg 10, 20263,386+0,011 · +0,33%
12 thg 10, 20263,375−0,017 · −0,50%
11 thg 10, 20263,392+0,004 · +0,12%
10 thg 10, 20263,388+0,006 · +0,16%
9 thg 10, 20263,382+0,037 · +1,12%
8 thg 10, 20263,345−0,032 · −0,93%
7 thg 10, 20263,377+0,039 · +1,18%
6 thg 10, 20263,337+0,004 · +0,12%
5 thg 10, 20263,333−0,023 · −0,70%
4 thg 10, 20263,357−0,011 · −0,33%
3 thg 10, 20263,368+0,010 · +0,31%
2 thg 10, 20263,358+0,004 · +0,12%
1 thg 10, 20263,354−0,015 · −0,45%
30 thg 9, 20263,369−0,032 · −0,93%
29 thg 9, 20263,401−0,009 · −0,25%
28 thg 9, 20263,409−0,011 · −0,32%
27 thg 9, 20263,42+0,044 · +1,30%
26 thg 9, 20263,376+0,014 · +0,42%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR3,41 TRX
  • 5 EUR17,04 TRX
  • 10 EUR34,07 TRX
  • 50 EUR170,37 TRX
  • 100 EUR340,75 TRX
  • 500 EUR1.703,74 TRX
  • 1.000 EUR3.407,49 TRX
  • 5.000 EUR17.037,45 TRX
  • 10.000 EUR34.074,89 TRX
  • 10 TRX2,93 EUR
  • 50 TRX14,67 EUR
  • 100 TRX29,35 EUR
  • 250 TRX73,37 EUR
  • 500 TRX146,74 EUR
  • 1.000 TRX293,47 EUR
  • 5.000 TRX1.467,36 EUR
  • 10.000 TRX2.934,71 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang TRX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 3,407 TRX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRX = 0,29347 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang TRX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,35%: thấp nhất 3,333, cao nhất 3,42, trung bình 3,379 TRX cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.