Tỷ giá UAH sang SVC
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,1937 SVC1 SVC = 5,163 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1929
- Cao nhất
- 0,19564
- Trung bình
- 0,19466
- Thay đổi
- −0,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,1937 | +0,00080 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,1929 | −0,00117 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,19407 | −0,00019 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,19426 | +0,00001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19425 | −0,00002 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,19427 | −0,00029 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,19455 | −0,00035 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,1949 | +0,00003 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19487 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19487 | +0,00053 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19434 | +0,00030 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19404 | −0,00016 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1942 | −0,00067 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19487 | −0,00007 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19494 | +0,00009 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19485 | +0,00008 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19477 | −0,00038 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19515 | +0,00003 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19512 | +0,00085 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19427 | −0,00029 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19456 | −0,00041 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19497 | +0,00039 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19459 | −0,00029 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19488 | −0,00076 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19564 | +0,00034 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1953 | +0,00052 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19477 | −0,00056 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,19534 | +0,00034 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19499 | −0,00045 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19544 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH1,94 SVC
- 50 UAH9,69 SVC
- 100 UAH19,37 SVC
- 500 UAH96,85 SVC
- 1.000 UAH193,7 SVC
- 5.000 UAH968,51 SVC
- 10.000 UAH1.937,01 SVC
- 50.000 UAH9.685,06 SVC
- 100.000 UAH19.370,12 SVC
- 1 SVC5,16 UAH
- 5 SVC25,81 UAH
- 10 SVC51,63 UAH
- 25 SVC129,06 UAH
- 50 SVC258,13 UAH
- 100 SVC516,26 UAH
- 500 SVC2.581,3 UAH
- 1.000 SVC5.162,59 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang SVC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,1937 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 5,163 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,89%: thấp nhất 0,1929, cao nhất 0,19564, trung bình 0,19466 SVC cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.