Tỷ giá JPY sang SVC
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,05579 SVC1 SVC = 17,924 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05523
- Cao nhất
- 0,05579
- Trung bình
- 0,05541
- Thay đổi
- +0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05579 | +0,00004 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05575 | +0,00028 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05548 | +0,00012 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05536 | +0,00006 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0553 | −0,00006 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05536 | −0,00001 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05537 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05537 | −0,00005 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05542 | −0,00006 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05548 | +0,00017 · +0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05531 | +0,00004 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05527 | +0,00003 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05524 | −0,00003 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05527 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05527 | −0,00009 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05535 | +0,00005 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0553 | +0,00008 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05523 | −0,00011 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05534 | −0,00001 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05535 | −0,00008 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05543 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05543 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05543 | +0,00017 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05527 | −0,00042 · −0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05568 | +0,00012 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05556 | +0,00009 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05547 | −0,00016 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05563 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05563 | +0,00038 · +0,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05525 |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,5579 SVC
- 50 JPY2,79 SVC
- 100 JPY5,58 SVC
- 500 JPY27,9 SVC
- 1.000 JPY55,79 SVC
- 5.000 JPY278,95 SVC
- 10.000 JPY557,91 SVC
- 50.000 JPY2.789,53 SVC
- 100.000 JPY5.579,06 SVC
- 1 SVC17,92 JPY
- 5 SVC89,62 JPY
- 10 SVC179,24 JPY
- 25 SVC448,1 JPY
- 50 SVC896,21 JPY
- 100 SVC1.792,42 JPY
- 500 SVC8.962,09 JPY
- 1.000 SVC17.924,17 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang SVC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,05579 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 17,924 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 0,05523, cao nhất 0,05579, trung bình 0,05541 SVC cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.