Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SVC sang UAH

1 Colón El Salvador bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SVC = 5,184 UAH1 UAH = 0,1929 SVCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,111
Cao nhất
5,184
Trung bình
5,137
Thay đổi
+0,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20265,184+0,031 · +0,61%
23 thg 10, 20265,153+0,005 · +0,10%
22 thg 10, 20265,1480,000 · 0,00%
21 thg 10, 20265,1480,000 · 0,00%
20 thg 10, 20265,148+0,008 · +0,15%
19 thg 10, 20265,14+0,009 · +0,18%
18 thg 10, 20265,131−0,001 · −0,01%
17 thg 10, 20265,1320,000 · 0,00%
16 thg 10, 20265,132−0,014 · −0,27%
15 thg 10, 20265,146−0,008 · −0,15%
14 thg 10, 20265,154+0,004 · +0,08%
13 thg 10, 20265,149+0,018 · +0,34%
12 thg 10, 20265,132+0,002 · +0,04%
11 thg 10, 20265,13−0,002 · −0,05%
10 thg 10, 20265,132−0,002 · −0,04%
9 thg 10, 20265,134+0,010 · +0,20%
8 thg 10, 20265,124−0,001 · −0,02%
7 thg 10, 20265,125−0,022 · −0,43%
6 thg 10, 20265,147+0,008 · +0,15%
5 thg 10, 20265,14+0,011 · +0,21%
4 thg 10, 20265,129−0,010 · −0,20%
3 thg 10, 20265,139+0,008 · +0,15%
2 thg 10, 20265,131+0,020 · +0,39%
1 thg 10, 20265,111−0,009 · −0,18%
30 thg 9, 20265,12−0,014 · −0,27%
29 thg 9, 20265,134+0,015 · +0,29%
28 thg 9, 20265,119−0,009 · −0,17%
27 thg 9, 20265,128+0,012 · +0,23%
26 thg 9, 20265,117−0,023 · −0,44%
25 thg 9, 20265,139

Số tiền phổ biến

  • 1 SVC5,18 UAH
  • 5 SVC25,92 UAH
  • 10 SVC51,84 UAH
  • 25 SVC129,6 UAH
  • 50 SVC259,2 UAH
  • 100 SVC518,4 UAH
  • 500 SVC2.592,02 UAH
  • 1.000 SVC5.184,05 UAH
  • 10 UAH1,93 SVC
  • 50 UAH9,64 SVC
  • 100 UAH19,29 SVC
  • 500 UAH96,45 SVC
  • 1.000 UAH192,9 SVC
  • 5.000 UAH964,5 SVC
  • 10.000 UAH1.928,99 SVC
  • 50.000 UAH9.644,97 SVC
  • 100.000 UAH19.289,94 SVC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SVC sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SVC = 5,184 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,1929 SVC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SVC sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,87%: thấp nhất 5,111, cao nhất 5,184, trung bình 5,137 UAH cho 1 SVC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.