Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang SCR

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,33038 SCR1 SCR = 3,027 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,30459
Cao nhất
0,33116
Trung bình
0,32077
Thay đổi
+3,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,33038+0,01322 · +4,17%
24 thg 10, 20260,31716−0,00121 · −0,38%
23 thg 10, 20260,31836−0,00010 · −0,03%
22 thg 10, 20260,31846−0,00482 · −1,49%
21 thg 10, 20260,32329+0,00661 · +2,09%
20 thg 10, 20260,31668−0,00358 · −1,12%
19 thg 10, 20260,32025−0,00856 · −2,60%
18 thg 10, 20260,32882+0,00864 · +2,70%
17 thg 10, 20260,32018−0,00205 · −0,63%
16 thg 10, 20260,32222−0,00237 · −0,73%
15 thg 10, 20260,3246−0,00656 · −1,98%
14 thg 10, 20260,33116+0,00625 · +1,92%
13 thg 10, 20260,32491−0,00053 · −0,16%
12 thg 10, 20260,32544−0,00175 · −0,54%
11 thg 10, 20260,32719+0,01908 · +6,19%
10 thg 10, 20260,30811−0,01609 · −4,96%
9 thg 10, 20260,3242+0,00415 · +1,30%
8 thg 10, 20260,32005+0,00010 · +0,03%
7 thg 10, 20260,31995+0,00548 · +1,74%
6 thg 10, 20260,31448−0,00256 · −0,81%
5 thg 10, 20260,31704−0,00425 · −1,32%
4 thg 10, 20260,32129+0,01670 · +5,48%
3 thg 10, 20260,30459−0,01549 · −4,84%
2 thg 10, 20260,32008−0,00704 · −2,15%
1 thg 10, 20260,32712+0,00172 · +0,53%
30 thg 9, 20260,3254+0,00791 · +2,49%
29 thg 9, 20260,31749−0,00745 · −2,29%
28 thg 9, 20260,32493+0,00347 · +1,08%
27 thg 9, 20260,32147+0,01160 · +3,74%
26 thg 9, 20260,30987−0,00887 · −2,78%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH3,3 SCR
  • 50 UAH16,52 SCR
  • 100 UAH33,04 SCR
  • 500 UAH165,19 SCR
  • 1.000 UAH330,38 SCR
  • 5.000 UAH1.651,91 SCR
  • 10.000 UAH3.303,81 SCR
  • 50.000 UAH16.519,07 SCR
  • 100.000 UAH33.038,14 SCR
  • 1 SCR3,03 UAH
  • 5 SCR15,13 UAH
  • 10 SCR30,27 UAH
  • 25 SCR75,67 UAH
  • 50 SCR151,34 UAH
  • 100 SCR302,68 UAH
  • 500 SCR1.513,4 UAH
  • 1.000 SCR3.026,8 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang SCR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,33038 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 3,027 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,65%: thấp nhất 0,30459, cao nhất 0,33116, trung bình 0,32077 SCR cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.