Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang SBD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,17834 SBD1 SBD = 5,607 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,17698
Cao nhất
0,18013
Trung bình
0,17919
Thay đổi
−0,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,17834+0,00074 · +0,42%
24 thg 10, 20260,1776−0,00055 · −0,31%
23 thg 10, 20260,17816−0,00075 · −0,42%
22 thg 10, 20260,17891+0,00130 · +0,73%
21 thg 10, 20260,17761−0,00146 · −0,81%
20 thg 10, 20260,17907−0,00034 · −0,19%
19 thg 10, 20260,17941−0,00039 · −0,22%
18 thg 10, 20260,1798+0,00002 · +0,01%
17 thg 10, 20260,17978−0,00002 · −0,01%
16 thg 10, 20260,1798+0,00065 · +0,36%
15 thg 10, 20260,17915+0,00217 · +1,22%
14 thg 10, 20260,17698−0,00123 · −0,69%
13 thg 10, 20260,17821−0,00141 · −0,79%
12 thg 10, 20260,17962−0,00032 · −0,18%
11 thg 10, 20260,17995+0,00019 · +0,10%
10 thg 10, 20260,17976+0,00015 · +0,08%
9 thg 10, 20260,17961−0,00029 · −0,16%
8 thg 10, 20260,17989−0,00003 · −0,02%
7 thg 10, 20260,17992+0,00078 · +0,43%
6 thg 10, 20260,17915−0,00027 · −0,15%
5 thg 10, 20260,17942−0,00057 · −0,32%
4 thg 10, 20260,17999+0,00040 · +0,22%
3 thg 10, 20260,17959+0,00039 · +0,22%
2 thg 10, 20260,17919−0,00094 · −0,52%
1 thg 10, 20260,18013+0,00055 · +0,31%
30 thg 9, 20260,17958+0,00044 · +0,25%
29 thg 9, 20260,17914−0,00051 · −0,28%
28 thg 9, 20260,17965+0,00055 · +0,31%
27 thg 9, 20260,1791−0,00041 · −0,23%
26 thg 9, 20260,17951+0,00077 · +0,43%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH1,78 SBD
  • 50 UAH8,92 SBD
  • 100 UAH17,83 SBD
  • 500 UAH89,17 SBD
  • 1.000 UAH178,34 SBD
  • 5.000 UAH891,7 SBD
  • 10.000 UAH1.783,4 SBD
  • 50.000 UAH8.917,02 SBD
  • 100.000 UAH17.834,03 SBD
  • 1 SBD5,61 UAH
  • 5 SBD28,04 UAH
  • 10 SBD56,07 UAH
  • 25 SBD140,18 UAH
  • 50 SBD280,36 UAH
  • 100 SBD560,73 UAH
  • 500 SBD2.803,63 UAH
  • 1.000 SBD5.607,26 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang SBD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,17834 SBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SBD = 5,607 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang SBD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,23%: thấp nhất 0,17698, cao nhất 0,18013, trung bình 0,17919 SBD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.