Tỷ giá UAH sang MMK
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 46,482 MMK1 MMK = 0,02151 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 46,297
- Cao nhất
- 46,936
- Trung bình
- 46,711
- Thay đổi
- −0,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 46,482 | +0,184 · +0,40% |
| 24 thg 10, 2026 | 46,297 | −0,266 · −0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 46,564 | −0,052 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 46,615 | +0,003 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 46,613 | −0,018 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 46,63 | −0,047 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 46,677 | −0,098 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 46,775 | +0,010 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 46,766 | −0,002 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 46,768 | +0,129 · +0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 46,638 | +0,064 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 46,575 | −0,038 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 46,612 | −0,137 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 46,749 | −0,036 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 46,785 | +0,030 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 46,756 | +0,014 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 46,742 | −0,089 · −0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 46,831 | +0,011 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 46,82 | +0,213 · +0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 46,608 | −0,071 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 46,678 | −0,115 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 46,794 | +0,076 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 46,718 | −0,029 · −0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 46,747 | −0,190 · −0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 46,936 | +0,072 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 46,864 | +0,128 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 46,736 | −0,127 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 46,863 | +0,073 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 46,79 | −0,106 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 46,896 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH464,82 MMK
- 50 UAH2.324,08 MMK
- 100 UAH4.648,16 MMK
- 500 UAH23.240,79 MMK
- 1.000 UAH46.481,58 MMK
- 5.000 UAH232.407,91 MMK
- 10.000 UAH464.815,83 MMK
- 50.000 UAH2.324.079,13 MMK
- 100.000 UAH4.648.158,25 MMK
- 100 MMK2,15 UAH
- 500 MMK10,76 UAH
- 1.000 MMK21,51 UAH
- 2.500 MMK53,78 UAH
- 5.000 MMK107,57 UAH
- 10.000 MMK215,14 UAH
- 50.000 MMK1.075,69 UAH
- 100.000 MMK2.151,39 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang MMK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 46,482 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,02151 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,88%: thấp nhất 46,297, cao nhất 46,936, trung bình 46,711 MMK cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.