Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang MAD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,21727 MAD1 MAD = 4,603 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,21387
Cao nhất
0,22238
Trung bình
0,21766
Thay đổi
+1,59%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,21727+0,00077 · +0,36%
24 thg 10, 20260,2165−0,00116 · −0,53%
23 thg 10, 20260,21765+0,00037 · +0,17%
22 thg 10, 20260,21728−0,00021 · −0,09%
21 thg 10, 20260,21749−0,00010 · −0,05%
20 thg 10, 20260,21759+0,00092 · +0,42%
19 thg 10, 20260,21668−0,00046 · −0,21%
18 thg 10, 20260,21714+0,00019 · +0,09%
17 thg 10, 20260,21694−0,00002 · −0,01%
16 thg 10, 20260,21697−0,00146 · −0,67%
15 thg 10, 20260,21842+0,00094 · +0,43%
14 thg 10, 20260,21748+0,00176 · +0,82%
13 thg 10, 20260,21572−0,00204 · −0,94%
12 thg 10, 20260,21775+0,00050 · +0,23%
11 thg 10, 20260,21726+0,00003 · +0,01%
10 thg 10, 20260,21722−0,00361 · −1,64%
9 thg 10, 20260,22084−0,00155 · −0,69%
8 thg 10, 20260,22238+0,00010 · +0,04%
7 thg 10, 20260,22228+0,00069 · +0,31%
6 thg 10, 20260,2216+0,00238 · +1,08%
5 thg 10, 20260,21922−0,00225 · −1,02%
4 thg 10, 20260,22148+0,00053 · +0,24%
3 thg 10, 20260,22094+0,00259 · +1,19%
2 thg 10, 20260,21835+0,00104 · +0,48%
1 thg 10, 20260,21732+0,00113 · +0,52%
30 thg 9, 20260,21618+0,00142 · +0,66%
29 thg 9, 20260,21476+0,00059 · +0,27%
28 thg 9, 20260,21418+0,00008 · +0,04%
27 thg 9, 20260,21409−0,00047 · −0,22%
26 thg 9, 20260,21456+0,00069 · +0,32%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH2,17 MAD
  • 50 UAH10,86 MAD
  • 100 UAH21,73 MAD
  • 500 UAH108,63 MAD
  • 1.000 UAH217,27 MAD
  • 5.000 UAH1.086,34 MAD
  • 10.000 UAH2.172,67 MAD
  • 50.000 UAH10.863,36 MAD
  • 100.000 UAH21.726,73 MAD
  • 1 MAD4,6 UAH
  • 5 MAD23,01 UAH
  • 10 MAD46,03 UAH
  • 25 MAD115,07 UAH
  • 50 MAD230,13 UAH
  • 100 MAD460,26 UAH
  • 500 MAD2.301,31 UAH
  • 1.000 MAD4.602,63 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang MAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,21727 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 4,603 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,59%: thấp nhất 0,21387, cao nhất 0,22238, trung bình 0,21766 MAD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.