Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang IQD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Dinar Iraq hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 33,46 IQD1 IQD = 0,02989 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
29,027
Cao nhất
33,804
Trung bình
31,549
Thay đổi
+14,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202633,46+0,053 · +0,16%
24 thg 10, 202633,407−0,202 · −0,60%
23 thg 10, 202633,609−0,052 · −0,15%
22 thg 10, 202633,66+0,064 · +0,19%
21 thg 10, 202633,596+0,001 · 0,00%
20 thg 10, 202633,595−0,209 · −0,62%
19 thg 10, 202633,804+0,120 · +0,36%
18 thg 10, 202633,683−0,079 · −0,23%
17 thg 10, 202633,762+0,018 · +0,05%
16 thg 10, 202633,744+0,126 · +0,37%
15 thg 10, 202633,619+0,080 · +0,24%
14 thg 10, 202633,539+0,009 · +0,03%
13 thg 10, 202633,53−0,192 · −0,57%
12 thg 10, 202633,722+0,669 · +2,03%
11 thg 10, 202633,053+1,360 · +4,29%
10 thg 10, 202631,692−1,929 · −5,74%
9 thg 10, 202633,621+4,310 · +14,70%
8 thg 10, 202629,312+0,094 · +0,32%
7 thg 10, 202629,217+0,191 · +0,66%
6 thg 10, 202629,027−0,086 · −0,29%
5 thg 10, 202629,112−0,086 · −0,29%
4 thg 10, 202629,198+0,055 · +0,19%
3 thg 10, 202629,143−0,190 · −0,65%
2 thg 10, 202629,333+0,035 · +0,12%
1 thg 10, 202629,299+0,051 · +0,17%
30 thg 9, 202629,248+0,075 · +0,26%
29 thg 9, 202629,173−0,095 · −0,32%
28 thg 9, 202629,268+0,069 · +0,24%
27 thg 9, 202629,199−0,061 · −0,21%
26 thg 9, 202629,26+0,126 · +0,43%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH334,6 IQD
  • 50 UAH1.673,02 IQD
  • 100 UAH3.346,03 IQD
  • 500 UAH16.730,17 IQD
  • 1.000 UAH33.460,33 IQD
  • 5.000 UAH167.301,66 IQD
  • 10.000 UAH334.603,31 IQD
  • 50.000 UAH1.673.016,55 IQD
  • 100.000 UAH3.346.033,1 IQD
  • 100 IQD2,99 UAH
  • 500 IQD14,94 UAH
  • 1.000 IQD29,89 UAH
  • 2.500 IQD74,72 UAH
  • 5.000 IQD149,43 UAH
  • 10.000 IQD298,86 UAH
  • 50.000 IQD1.494,31 UAH
  • 100.000 IQD2.988,61 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang IQD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 33,46 IQD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IQD = 0,02989 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang IQD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,85%: thấp nhất 29,027, cao nhất 33,804, trung bình 31,549 IQD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.