Tỷ giá JPY sang FKP
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,004768 FKP1 FKP = 209,73 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0047232
- Cao nhất
- 0,004811
- Trung bình
- 0,0047716
- Thay đổi
- −0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,004768 | +0,0000022 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0047658 | +0,0000089 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0047569 | +0,0000247 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0047322 | +0,0000023 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0047299 | +0,0000067 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0047232 | −0,0000242 · −0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0047473 | −0,0000003 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0047476 | +0,0000001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0047476 | −0,0000135 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0047611 | −0,0000248 · −0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0047859 | +0,0000239 · +0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,004762 | −0,0000157 · −0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0047777 | +0,0000076 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0047701 | −0,0000050 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0047751 | +0,0000019 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0047733 | −0,0000022 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0047755 | −0,0000099 · −0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0047854 | +0,0000213 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0047641 | −0,0000222 · −0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0047863 | −0,0000028 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0047892 | +0,0000050 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0047841 | −0,0000008 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0047849 | −0,0000103 · −0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0047952 | +0,0000270 · +0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0047682 | −0,0000428 · −0,89% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,004811 | +0,0000142 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0047968 | +0,0000106 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0047862 | −0,0000123 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0047985 | −0,0000009 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0047994 |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,0477 FKP
- 50 JPY0,2384 FKP
- 100 JPY0,4768 FKP
- 500 JPY2,38 FKP
- 1.000 JPY4,77 FKP
- 5.000 JPY23,84 FKP
- 10.000 JPY47,68 FKP
- 50.000 JPY238,4 FKP
- 100.000 JPY476,8 FKP
- 1 FKP209,73 JPY
- 5 FKP1.048,66 JPY
- 10 FKP2.097,32 JPY
- 25 FKP5.243,3 JPY
- 50 FKP10.486,6 JPY
- 100 FKP20.973,19 JPY
- 500 FKP104.865,97 JPY
- 1.000 FKP209.731,95 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang FKP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,004768 FKP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FKP = 209,73 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang FKP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,66%: thấp nhất 0,0047232, cao nhất 0,004811, trung bình 0,0047716 FKP cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.