Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang ETH

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,0000093 ETH1 ETH = 108.081,97 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000081
Cao nhất
0,0000094
Trung bình
0,0000087
Thay đổi
+11,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,00000930,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0000092+0,0000001 · +1,37%
22 thg 10, 20260,00000910,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000910,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000091−0,0000001 · −0,97%
19 thg 10, 20260,00000920,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000920,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000092+0,0000001 · +0,57%
16 thg 10, 20260,0000091−0,0000003 · −2,91%
15 thg 10, 20260,0000094+0,0000006 · +6,45%
14 thg 10, 20260,0000088+0,0000001 · +0,59%
13 thg 10, 20260,0000088+0,0000001 · +0,92%
12 thg 10, 20260,0000087−0,0000002 · −2,12%
11 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000089+0,0000002 · +2,71%
8 thg 10, 20260,0000087+0,0000001 · +1,72%
7 thg 10, 20260,0000085+0,0000003 · +3,79%
6 thg 10, 20260,00000820,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,0000082−0,0000001 · −0,68%
4 thg 10, 20260,00000830,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000083+0,0000002 · +2,39%
2 thg 10, 20260,0000081−0,0000001 · −1,50%
1 thg 10, 20260,0000083−0,0000001 · −1,34%
30 thg 9, 20260,00000840,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000830,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0000084+0,0000001 · +1,43%
27 thg 9, 20260,00000830,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000830,0000000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,00000830,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,000093 ETH
  • 50 UAH0,000463 ETH
  • 100 UAH0,000925 ETH
  • 500 UAH0,004626 ETH
  • 1.000 UAH0,009252 ETH
  • 5.000 UAH0,0463 ETH
  • 10.000 UAH0,0925 ETH
  • 50.000 UAH0,4626 ETH
  • 100.000 UAH0,9252 ETH
  • 1 ETH108.081,97 UAH
  • 5 ETH540.409,83 UAH
  • 10 ETH1.080.819,65 UAH
  • 25 ETH2.702.049,13 UAH
  • 50 ETH5.404.098,25 UAH
  • 100 ETH10.808.196,51 UAH
  • 500 ETH54.040.982,54 UAH
  • 1.000 ETH108.081.965,07 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang ETH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,0000093 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 108.081,97 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,09%: thấp nhất 0,0000081, cao nhất 0,0000094, trung bình 0,0000087 ETH cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.