Tỷ giá UAH sang ETH hôm nay

Tỷ giá UAH sang ETH tháng 4 năm 2026

UAH/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000109
Đóng cửa
0,0000101
Thấp nhất
0,0000094
Cao nhất
0,0000112
Thay đổi
−8,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0000101+0,0000002 · +2,37%
29 thg 4, 20260,0000098−0,0000001 · −0,52%
28 thg 4, 20260,0000099+0,0000004 · +4,31%
27 thg 4, 20260,0000095−0,0000003 · −3,55%
26 thg 4, 20260,00000980,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,00000980,0000000 · 0,00%
24 thg 4, 20260,0000098+0,0000001 · +1,18%
23 thg 4, 20260,0000097+0,0000001 · +1,50%
22 thg 4, 20260,0000096−0,0000003 · −2,75%
21 thg 4, 20260,0000098−0,0000001 · −0,76%
20 thg 4, 20260,0000099+0,0000002 · +2,48%
19 thg 4, 20260,0000097+0,0000003 · +3,15%
18 thg 4, 20260,0000094−0,0000004 · −4,49%
17 thg 4, 20260,0000098+0,0000001 · +0,73%
16 thg 4, 20260,0000098−0,0000001 · −1,34%
15 thg 4, 20260,0000099+0,0000002 · +1,61%
14 thg 4, 20260,0000097−0,0000008 · −7,35%
13 thg 4, 20260,0000105+0,0000001 · +1,22%
12 thg 4, 20260,0000104+0,0000001 · +1,30%
11 thg 4, 20260,0000102−0,0000003 · −2,78%
10 thg 4, 20260,00001050,0000000 · 0,00%
9 thg 4, 20260,0000106+0,0000003 · +2,83%
8 thg 4, 20260,0000103−0,0000006 · −5,57%
7 thg 4, 20260,0000109+0,0000002 · +1,43%
6 thg 4, 20260,0000107−0,0000004 · −3,34%
5 thg 4, 20260,0000111−0,0000001 · −0,54%
4 thg 4, 20260,00001120,0000000 · 0,00%
3 thg 4, 20260,0000112+0,0000002 · +1,43%
2 thg 4, 20260,000011+0,0000001 · +1,27%
1 thg 4, 20260,0000109−0,0000001 · −1,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.