Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang DOGE

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Dogecoin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,28472 DOGE1 DOGE = 3,512 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,22801
Cao nhất
0,28472
Trung bình
0,25579
Thay đổi
+21,74%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,28472+0,00507 · +1,81%
24 thg 10, 20260,27965+0,00052 · +0,19%
23 thg 10, 20260,27913+0,00256 · +0,93%
22 thg 10, 20260,27657+0,00408 · +1,50%
21 thg 10, 20260,27249+0,00020 · +0,07%
20 thg 10, 20260,27229−0,00734 · −2,62%
19 thg 10, 20260,27963+0,00046 · +0,16%
18 thg 10, 20260,27917+0,00223 · +0,80%
17 thg 10, 20260,27694+0,00442 · +1,62%
16 thg 10, 20260,27251−0,00568 · −2,04%
15 thg 10, 20260,27819+0,01647 · +6,29%
14 thg 10, 20260,26173−0,00025 · −0,10%
13 thg 10, 20260,26198+0,00821 · +3,23%
12 thg 10, 20260,25377−0,00663 · −2,55%
11 thg 10, 20260,2604+0,00264 · +1,02%
10 thg 10, 20260,25776−0,00290 · −1,11%
9 thg 10, 20260,26066+0,00658 · +2,59%
8 thg 10, 20260,25409+0,00652 · +2,63%
7 thg 10, 20260,24757+0,01340 · +5,72%
6 thg 10, 20260,23416+0,00080 · +0,34%
5 thg 10, 20260,23336−0,00700 · −2,91%
4 thg 10, 20260,24036+0,00098 · +0,41%
3 thg 10, 20260,23939+0,00903 · +3,92%
2 thg 10, 20260,23035−0,00287 · −1,23%
1 thg 10, 20260,23322−0,00565 · −2,36%
30 thg 9, 20260,23887−0,00007 · −0,03%
29 thg 9, 20260,23894+0,00226 · +0,95%
28 thg 9, 20260,23668+0,00359 · +1,54%
27 thg 9, 20260,23309+0,00508 · +2,23%
26 thg 9, 20260,22801−0,00586 · −2,50%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH2,85 DOGE
  • 50 UAH14,24 DOGE
  • 100 UAH28,47 DOGE
  • 500 UAH142,36 DOGE
  • 1.000 UAH284,72 DOGE
  • 5.000 UAH1.423,6 DOGE
  • 10.000 UAH2.847,2 DOGE
  • 50.000 UAH14.236 DOGE
  • 100.000 UAH28.472,01 DOGE
  • 1 DOGE3,51 UAH
  • 5 DOGE17,56 UAH
  • 10 DOGE35,12 UAH
  • 25 DOGE87,81 UAH
  • 50 DOGE175,61 UAH
  • 100 DOGE351,22 UAH
  • 500 DOGE1.756,11 UAH
  • 1.000 DOGE3.512,22 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang DOGE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,28472 DOGE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOGE = 3,512 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang DOGE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +21,74%: thấp nhất 0,22801, cao nhất 0,28472, trung bình 0,25579 DOGE cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.