Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang BZD

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,01284 BZD1 BZD = 77,88 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0127
Cao nhất
0,01284
Trung bình
0,01276
Thay đổi
+0,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01284+0,00001 · +0,09%
23 thg 10, 20260,01283+0,00007 · +0,51%
22 thg 10, 20260,01276+0,00004 · +0,31%
21 thg 10, 20260,012720,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01272−0,00006 · −0,49%
19 thg 10, 20260,01279+0,00003 · +0,23%
18 thg 10, 20260,01276+0,00001 · +0,08%
17 thg 10, 20260,012750,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,01275−0,00002 · −0,14%
15 thg 10, 20260,01277+0,00002 · +0,13%
14 thg 10, 20260,01275+0,00001 · +0,05%
13 thg 10, 20260,01275+0,00004 · +0,32%
12 thg 10, 20260,0127−0,00002 · −0,18%
11 thg 10, 20260,012730,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,012720,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,01273+0,00001 · +0,07%
8 thg 10, 20260,01272+0,00002 · +0,13%
7 thg 10, 20260,0127−0,00002 · −0,14%
6 thg 10, 20260,01272−0,00001 · −0,10%
5 thg 10, 20260,01273−0,00004 · −0,34%
4 thg 10, 20260,01278+0,00002 · +0,12%
3 thg 10, 20260,01276−0,00005 · −0,38%
2 thg 10, 20260,01281+0,00009 · +0,67%
1 thg 10, 20260,01272−0,00009 · −0,70%
30 thg 9, 20260,01281+0,00003 · +0,22%
29 thg 9, 20260,01279+0,00002 · +0,14%
28 thg 9, 20260,01277−0,00005 · −0,36%
27 thg 9, 20260,01282+0,00001 · +0,06%
26 thg 9, 20260,01281+0,00009 · +0,74%
25 thg 9, 20260,01271−0,00007 · −0,55%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,1284 BZD
  • 50 JPY0,642 BZD
  • 100 JPY1,28 BZD
  • 500 JPY6,42 BZD
  • 1.000 JPY12,84 BZD
  • 5.000 JPY64,2 BZD
  • 10.000 JPY128,4 BZD
  • 50.000 JPY642,01 BZD
  • 100.000 JPY1.284,02 BZD
  • 1 BZD77,88 JPY
  • 5 BZD389,4 JPY
  • 10 BZD778,8 JPY
  • 25 BZD1.947 JPY
  • 50 BZD3.894,01 JPY
  • 100 BZD7.788,01 JPY
  • 500 BZD38.940,07 JPY
  • 1.000 BZD77.880,14 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang BZD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,01284 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 77,88 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,44%: thấp nhất 0,0127, cao nhất 0,01284, trung bình 0,01276 BZD cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.