Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang BTN

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Ngultrum Bhutan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 1,182 BTN1 BTN = 0,84595 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,124
Cao nhất
1,182
Trung bình
1,141
Thay đổi
+4,64%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,182+0,025 · +2,13%
23 thg 10, 20261,157−0,001 · −0,10%
22 thg 10, 20261,159+0,012 · +1,06%
21 thg 10, 20261,146+0,002 · +0,16%
20 thg 10, 20261,145+0,019 · +1,67%
19 thg 10, 20261,126−0,004 · −0,35%
18 thg 10, 20261,13−0,020 · −1,73%
17 thg 10, 20261,15+0,019 · +1,65%
16 thg 10, 20261,131−0,005 · −0,40%
15 thg 10, 20261,135+0,003 · +0,28%
14 thg 10, 20261,132−0,003 · −0,24%
13 thg 10, 20261,135+0,011 · +0,99%
12 thg 10, 20261,124−0,012 · −1,04%
11 thg 10, 20261,136+0,002 · +0,15%
10 thg 10, 20261,134−0,002 · −0,21%
9 thg 10, 20261,136+0,005 · +0,41%
8 thg 10, 20261,132−0,007 · −0,63%
7 thg 10, 20261,139+0,002 · +0,21%
6 thg 10, 20261,136−0,014 · −1,18%
5 thg 10, 20261,15−0,004 · −0,37%
4 thg 10, 20261,154+0,005 · +0,42%
3 thg 10, 20261,149−0,005 · −0,48%
2 thg 10, 20261,155+0,004 · +0,36%
1 thg 10, 20261,151+0,005 · +0,42%
30 thg 9, 20261,146+0,009 · +0,79%
29 thg 9, 20261,1370,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,137+0,001 · +0,13%
27 thg 9, 20261,136+0,001 · +0,11%
26 thg 9, 20261,134+0,006 · +0,52%
25 thg 9, 20261,128−0,001 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB11,82 BTN
  • 50 RUB59,11 BTN
  • 100 RUB118,21 BTN
  • 500 RUB591,05 BTN
  • 1.000 RUB1.182,11 BTN
  • 5.000 RUB5.910,53 BTN
  • 10.000 RUB11.821,06 BTN
  • 50.000 RUB59.105,3 BTN
  • 100.000 RUB118.210,6 BTN
  • 10 BTN8,46 RUB
  • 50 BTN42,3 RUB
  • 100 BTN84,59 RUB
  • 250 BTN211,49 RUB
  • 500 BTN422,97 RUB
  • 1.000 BTN845,95 RUB
  • 5.000 BTN4.229,74 RUB
  • 10.000 BTN8.459,48 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang BTN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 1,182 BTN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BTN = 0,84595 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang BTN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,64%: thấp nhất 1,124, cao nhất 1,182, trung bình 1,141 BTN cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.