Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang ANG

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,03975 ANG1 ANG = 25,158 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03963
Cao nhất
0,04035
Trung bình
0,04005
Thay đổi
−0,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03975+0,00011 · +0,29%
24 thg 10, 20260,03963−0,00032 · −0,81%
23 thg 10, 20260,03996−0,00006 · −0,16%
22 thg 10, 20260,04002+0,00004 · +0,09%
21 thg 10, 20260,03999−0,00004 · −0,10%
20 thg 10, 20260,04003−0,00012 · −0,29%
19 thg 10, 20260,04014+0,00011 · +0,28%
18 thg 10, 20260,04003−0,00003 · −0,08%
17 thg 10, 20260,04006−0,00007 · −0,17%
16 thg 10, 20260,04013+0,00015 · +0,38%
15 thg 10, 20260,03998+0,00013 · +0,32%
14 thg 10, 20260,03985−0,00003 · −0,08%
13 thg 10, 20260,03988−0,00022 · −0,55%
12 thg 10, 20260,0401+0,00005 · +0,11%
11 thg 10, 20260,04006−0,00002 · −0,06%
10 thg 10, 20260,04008+0,00009 · +0,23%
9 thg 10, 20260,03999−0,00017 · −0,42%
8 thg 10, 20260,040160,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,04016+0,00023 · +0,58%
6 thg 10, 20260,03993−0,00011 · −0,28%
5 thg 10, 20260,040040,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,04004+0,00003 · +0,06%
3 thg 10, 20260,04002−0,00024 · −0,59%
2 thg 10, 20260,04025−0,00010 · −0,24%
1 thg 10, 20260,04035+0,00011 · +0,27%
30 thg 9, 20260,04024+0,00011 · +0,28%
29 thg 9, 20260,04013−0,00012 · −0,30%
28 thg 9, 20260,04025+0,00019 · +0,48%
27 thg 9, 20260,04006−0,00012 · −0,31%
26 thg 9, 20260,04018+0,00010 · +0,26%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,3975 ANG
  • 50 UAH1,99 ANG
  • 100 UAH3,97 ANG
  • 500 UAH19,87 ANG
  • 1.000 UAH39,75 ANG
  • 5.000 UAH198,74 ANG
  • 10.000 UAH397,49 ANG
  • 50.000 UAH1.987,44 ANG
  • 100.000 UAH3.974,88 ANG
  • 1 ANG25,16 UAH
  • 5 ANG125,79 UAH
  • 10 ANG251,58 UAH
  • 25 ANG628,95 UAH
  • 50 ANG1.257,9 UAH
  • 100 ANG2.515,8 UAH
  • 500 ANG12.579,01 UAH
  • 1.000 ANG25.158,02 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang ANG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,03975 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 25,158 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,82%: thấp nhất 0,03963, cao nhất 0,04035, trung bình 0,04005 ANG cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.