Tỷ giá TZS sang TRY
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,01877 TRY1 TRY = 53,28 TZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01845
- Cao nhất
- 0,01883
- Trung bình
- 0,01866
- Thay đổi
- +1,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01877 | −0,00003 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0188 | +0,00004 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01876 | +0,00001 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01875 | +0,00001 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01875 | −0,00001 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01876 | +0,00002 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01874 | −0,00004 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01878 | +0,00003 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01875 | −0,00007 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01881 | −0,00002 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01883 | +0,00014 · +0,75% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01869 | +0,00003 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01866 | −0,00004 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01869 | −0,00003 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01872 | +0,00007 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01865 | +0,00002 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01863 | +0,00005 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01858 | −0,00006 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01864 | −0,00004 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01868 | +0,00007 · +0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01861 | −0,00004 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01865 | +0,00003 · +0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01862 | +0,00006 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01856 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01855 | −0,00001 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01856 | +0,00005 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01851 | +0,00003 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01848 | +0,00001 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01847 | −0,00002 · −0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01849 | +0,00004 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 100 TZS1,88 TRY
- 500 TZS9,38 TRY
- 1.000 TZS18,77 TRY
- 2.500 TZS46,92 TRY
- 5.000 TZS93,84 TRY
- 10.000 TZS187,69 TRY
- 50.000 TZS938,44 TRY
- 100.000 TZS1.876,87 TRY
- 1 TRY53,28 TZS
- 5 TRY266,4 TZS
- 10 TRY532,8 TZS
- 50 TRY2.664,01 TZS
- 100 TRY5.328,02 TZS
- 500 TRY26.640,08 TZS
- 1.000 TRY53.280,17 TZS
- 5.000 TRY266.400,83 TZS
- 10.000 TRY532.801,66 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,01877 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 53,28 TZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,74%: thấp nhất 0,01845, cao nhất 0,01883, trung bình 0,01866 TRY cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.