Tỷ giá TZS sang BYN
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,0011107 BYN1 BYN = 900,34 TZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0011076
- Cao nhất
- 0,0011602
- Trung bình
- 0,0011413
- Thay đổi
- −2,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0011107 | +0,0000031 · +0,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0011076 | −0,0000097 · −0,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0011174 | −0,0000065 · −0,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0011239 | −0,0000019 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0011258 | −0,0000015 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0011273 | −0,0000164 · −1,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0011436 | +0,0000003 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0011433 | +0,0000026 · +0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0011407 | −0,0000006 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0011412 | −0,0000080 · −0,69% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0011492 | +0,0000030 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0011462 | +0,0000025 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0011437 | −0,0000069 · −0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0011506 | −0,0000045 · −0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,001155 | +0,0000025 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0011525 | −0,0000009 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0011535 | −0,0000067 · −0,58% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0011602 | +0,0000003 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0011599 | +0,0000036 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0011563 | +0,0000143 · +1,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,001142 | +0,0000037 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0011383 | −0,0000050 · −0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0011433 | −0,0000046 · −0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0011479 | +0,0000058 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0011421 | −0,0000014 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0011435 | −0,0000041 · −0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0011476 | +0,0000044 · +0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0011432 | +0,0000011 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0011422 | +0,0000018 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0011403 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 TZS1,11 BYN
- 5.000 TZS5,55 BYN
- 10.000 TZS11,11 BYN
- 25.000 TZS27,77 BYN
- 50.000 TZS55,53 BYN
- 100.000 TZS111,07 BYN
- 500.000 TZS555,34 BYN
- 1.000.000 TZS1.110,69 BYN
- 1 BYN900,34 TZS
- 5 BYN4.501,72 TZS
- 10 BYN9.003,45 TZS
- 50 BYN45.017,24 TZS
- 100 BYN90.034,48 TZS
- 500 BYN450.172,42 TZS
- 1.000 BYN900.344,83 TZS
- 5.000 BYN4.501.724,17 TZS
- 10.000 BYN9.003.448,34 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,0011107 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 900,34 TZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,60%: thấp nhất 0,0011076, cao nhất 0,0011602, trung bình 0,0011413 BYN cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.