Tỷ giá BYN sang TZS
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Shilling Tanzania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 902,91 TZS1 TZS = 0,0011075 BYNCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 861,92
- Cao nhất
- 902,91
- Trung bình
- 877,18
- Thay đổi
- +3,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 902,91 | +2,56 · +0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 900,34 | −2,48 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 902,83 | +7,87 · +0,88% |
| 23 thg 10, 2026 | 894,95 | +5,20 · +0,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 889,76 | +1,50 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 888,26 | +1,15 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 887,11 | +12,71 · +1,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 874,41 | −0,26 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 874,67 | −2,02 · −0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 876,69 | +0,44 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 876,25 | +6,08 · +0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 870,17 | −2,29 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 872,46 | −1,89 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 874,35 | +5,21 · +0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 869,14 | +3,36 · +0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 865,79 | −1,89 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 867,68 | +0,71 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 866,96 | +5,04 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 861,92 | −0,23 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 862,15 | −2,69 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 864,84 | −10,82 · −1,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 875,66 | −2,83 · −0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 878,49 | +3,83 · +0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 874,66 | +3,47 · +0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 871,19 | −4,42 · −0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 875,62 | +1,09 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 874,53 | +3,16 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 871,37 | −3,35 · −0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 874,72 | −0,81 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 875,54 |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN902,91 TZS
- 5 BYN4.514,54 TZS
- 10 BYN9.029,09 TZS
- 50 BYN45.145,43 TZS
- 100 BYN90.290,87 TZS
- 500 BYN451.454,35 TZS
- 1.000 BYN902.908,7 TZS
- 5.000 BYN4.514.543,49 TZS
- 10.000 BYN9.029.086,99 TZS
- 1.000 TZS1,11 BYN
- 5.000 TZS5,54 BYN
- 10.000 TZS11,08 BYN
- 25.000 TZS27,69 BYN
- 50.000 TZS55,38 BYN
- 100.000 TZS110,75 BYN
- 500.000 TZS553,77 BYN
- 1.000.000 TZS1.107,53 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang TZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 902,91 TZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TZS = 0,0011075 BYN. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang TZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,13%: thấp nhất 861,92, cao nhất 902,91, trung bình 877,18 TZS cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.