Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TWD sang INR

1 Đô la Đài Loan mới bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TWD = 2,914 INR1 INR = 0,34317 TWDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,90
Cao nhất
3,034
Trung bình
2,979
Thay đổi
−3,46%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,9140,000 · 0,00%
24 thg 10, 20262,914+0,007 · +0,25%
23 thg 10, 20262,907+0,007 · +0,24%
22 thg 10, 20262,90−0,012 · −0,41%
21 thg 10, 20262,911+0,009 · +0,30%
20 thg 10, 20262,903−0,014 · −0,47%
19 thg 10, 20262,917−0,010 · −0,33%
18 thg 10, 20262,926+0,002 · +0,07%
17 thg 10, 20262,924+0,005 · +0,17%
16 thg 10, 20262,919−0,016 · −0,55%
15 thg 10, 20262,935−0,015 · −0,51%
14 thg 10, 20262,95−0,013 · −0,45%
13 thg 10, 20262,964−0,034 · −1,13%
12 thg 10, 20262,998−0,028 · −0,92%
11 thg 10, 20263,026+0,001 · +0,04%
10 thg 10, 20263,024−0,001 · −0,04%
9 thg 10, 20263,025−0,006 · −0,18%
8 thg 10, 20263,031+0,002 · +0,05%
7 thg 10, 20263,029−0,004 · −0,15%
6 thg 10, 20263,034+0,001 · +0,04%
5 thg 10, 20263,033+0,010 · +0,33%
4 thg 10, 20263,0220,000 · 0,00%
3 thg 10, 20263,023+0,007 · +0,24%
2 thg 10, 20263,015+0,011 · +0,36%
1 thg 10, 20263,005−0,005 · −0,15%
30 thg 9, 20263,009−0,007 · −0,24%
29 thg 9, 20263,017−0,003 · −0,11%
28 thg 9, 20263,02+0,001 · +0,04%
27 thg 9, 20263,018+0,001 · +0,05%
26 thg 9, 20263,017−0,001 · −0,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 TWD2,91 INR
  • 5 TWD14,57 INR
  • 10 TWD29,14 INR
  • 25 TWD72,85 INR
  • 50 TWD145,7 INR
  • 100 TWD291,4 INR
  • 500 TWD1.457 INR
  • 1.000 TWD2.913,99 INR
  • 10 INR3,43 TWD
  • 50 INR17,16 TWD
  • 100 INR34,32 TWD
  • 500 INR171,59 TWD
  • 1.000 INR343,17 TWD
  • 5.000 INR1.715,86 TWD
  • 10.000 INR3.431,72 TWD
  • 50.000 INR17.158,58 TWD
  • 100.000 INR34.317,16 TWD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TWD sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TWD = 2,914 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,34317 TWD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TWD sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,46%: thấp nhất 2,90, cao nhất 3,034, trung bình 2,979 INR cho 1 TWD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.