Tỷ giá INR sang TWD
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,34317 TWD1 TWD = 2,914 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,32963
- Cao nhất
- 0,34486
- Trung bình
- 0,33578
- Thay đổi
- +3,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,34317 | −0,00003 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,3432 | −0,00084 · −0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,34405 | −0,00082 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,34486 | +0,00140 · +0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,34347 | −0,00102 · −0,30% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,34449 | +0,00162 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,34286 | +0,00112 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,34175 | −0,00024 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,34199 | −0,00058 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,34256 | +0,00188 · +0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,34068 | +0,00175 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,33893 | +0,00153 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,3374 | +0,00382 · +1,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,33358 | +0,00307 · +0,93% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33051 | −0,00014 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33065 | +0,00012 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,33054 | +0,00060 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32994 | −0,00018 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33011 | +0,00049 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,32963 | −0,00013 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,32976 | −0,00110 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33086 | +0,00003 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33083 | −0,00079 · −0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33162 | −0,00118 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,3328 | +0,00051 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33229 | +0,00079 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,3315 | +0,00035 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,33115 | −0,00014 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,33129 | −0,00016 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,33145 | +0,00015 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR3,43 TWD
- 50 INR17,16 TWD
- 100 INR34,32 TWD
- 500 INR171,59 TWD
- 1.000 INR343,17 TWD
- 5.000 INR1.715,86 TWD
- 10.000 INR3.431,72 TWD
- 50.000 INR17.158,58 TWD
- 100.000 INR34.317,16 TWD
- 1 TWD2,91 INR
- 5 TWD14,57 INR
- 10 TWD29,14 INR
- 25 TWD72,85 INR
- 50 TWD145,7 INR
- 100 TWD291,4 INR
- 500 TWD1.457 INR
- 1.000 TWD2.913,99 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,34317 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 2,914 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,58%: thấp nhất 0,32963, cao nhất 0,34486, trung bình 0,33578 TWD cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.