Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TWD sang EUR

1 Đô la Đài Loan mới bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TWD = 0,0274 EUR1 EUR = 36,498 TWDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02726
Cao nhất
0,02812
Trung bình
0,02767
Thay đổi
−0,99%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0274+0,00001 · +0,03%
24 thg 10, 20260,02739+0,00004 · +0,16%
23 thg 10, 20260,02735+0,00002 · +0,09%
22 thg 10, 20260,02732−0,00009 · −0,34%
21 thg 10, 20260,02742+0,00015 · +0,56%
20 thg 10, 20260,02726−0,00013 · −0,47%
19 thg 10, 20260,027390,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,02740,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,02739−0,00003 · −0,11%
16 thg 10, 20260,02743−0,00011 · −0,40%
15 thg 10, 20260,02754−0,00018 · −0,65%
14 thg 10, 20260,02772−0,00013 · −0,47%
13 thg 10, 20260,02785−0,00011 · −0,38%
12 thg 10, 20260,02796+0,00003 · +0,12%
11 thg 10, 20260,02792−0,00003 · −0,10%
10 thg 10, 20260,02795+0,00008 · +0,27%
9 thg 10, 20260,02788−0,00008 · −0,29%
8 thg 10, 20260,02796+0,00002 · +0,05%
7 thg 10, 20260,02794−0,00011 · −0,41%
6 thg 10, 20260,02806−0,00006 · −0,21%
5 thg 10, 20260,02812+0,00020 · +0,72%
4 thg 10, 20260,02791−0,00001 · −0,04%
3 thg 10, 20260,02792+0,00010 · +0,34%
2 thg 10, 20260,02783+0,00016 · +0,60%
1 thg 10, 20260,02766−0,00001 · −0,03%
30 thg 9, 20260,02767+0,00004 · +0,14%
29 thg 9, 20260,027630,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,02764−0,00003 · −0,11%
27 thg 9, 20260,027670,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,027670,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 TWD2,74 EUR
  • 500 TWD13,7 EUR
  • 1.000 TWD27,4 EUR
  • 2.500 TWD68,5 EUR
  • 5.000 TWD136,99 EUR
  • 10.000 TWD273,99 EUR
  • 50.000 TWD1.369,93 EUR
  • 100.000 TWD2.739,86 EUR
  • 1 EUR36,5 TWD
  • 5 EUR182,49 TWD
  • 10 EUR364,98 TWD
  • 50 EUR1.824,91 TWD
  • 100 EUR3.649,82 TWD
  • 500 EUR18.249,1 TWD
  • 1.000 EUR36.498,19 TWD
  • 5.000 EUR182.490,97 TWD
  • 10.000 EUR364.981,93 TWD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TWD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TWD = 0,0274 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 36,498 TWD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TWD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,99%: thấp nhất 0,02726, cao nhất 0,02812, trung bình 0,02767 EUR cho 1 TWD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.