Tỷ giá TWD sang ILS
1 Đô la Đài Loan mới bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TWD = 0,0953 ILS1 ILS = 10,493 TWDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09466
- Cao nhất
- 0,0965
- Trung bình
- 0,09572
- Thay đổi
- −0,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0953 | −0,00013 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09543 | +0,00033 · +0,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0951 | −0,00001 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09511 | +0,00045 · +0,48% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09466 | −0,00066 · −0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09532 | +0,00022 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09509 | −0,00018 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09528 | +0,00003 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09525 | −0,00052 · −0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09578 | +0,00045 · +0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09533 | −0,00058 · −0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0959 | −0,00010 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,096 | +0,00013 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09587 | −0,00004 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09591 | +0,00027 · +0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09564 | −0,00041 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09605 | +0,00027 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09578 | −0,00045 · −0,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09622 | +0,00026 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09596 | −0,00042 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09638 | +0,00045 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09593 | −0,00021 · −0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09614 | +0,00010 · +0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09604 | −0,00019 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09623 | −0,00027 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0965 | +0,00052 · +0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09598 | +0,00037 · +0,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09562 | −0,00040 · −0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09602 | +0,00018 · +0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,09584 | +0,00018 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 TWD9,53 ILS
- 500 TWD47,65 ILS
- 1.000 TWD95,3 ILS
- 2.500 TWD238,25 ILS
- 5.000 TWD476,5 ILS
- 10.000 TWD953,01 ILS
- 50.000 TWD4.765,03 ILS
- 100.000 TWD9.530,06 ILS
- 1 ILS10,49 TWD
- 5 ILS52,47 TWD
- 10 ILS104,93 TWD
- 50 ILS524,66 TWD
- 100 ILS1.049,31 TWD
- 500 ILS5.246,56 TWD
- 1.000 ILS10.493,12 TWD
- 5.000 ILS52.465,59 TWD
- 10.000 ILS104.931,17 TWD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TWD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TWD = 0,0953 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 10,493 TWD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TWD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,38%: thấp nhất 0,09466, cao nhất 0,0965, trung bình 0,09572 ILS cho 1 TWD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.