Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SRD sang TRY

1 Đô la Suriname bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SRD = 1,32 TRY1 TRY = 0,75755 SRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,289
Cao nhất
1,32
Trung bình
1,306
Thay đổi
+2,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,32+0,001 · +0,09%
23 thg 10, 20261,319+0,003 · +0,26%
22 thg 10, 20261,315−0,001 · −0,10%
21 thg 10, 20261,3170,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,316+0,006 · +0,46%
19 thg 10, 20261,31+0,004 · +0,28%
18 thg 10, 20261,307−0,007 · −0,50%
17 thg 10, 20261,313−0,002 · −0,18%
16 thg 10, 20261,315+0,007 · +0,56%
15 thg 10, 20261,308−0,004 · −0,28%
14 thg 10, 20261,312+0,009 · +0,70%
13 thg 10, 20261,303−0,007 · −0,53%
12 thg 10, 20261,31+0,003 · +0,20%
11 thg 10, 20261,307−0,004 · −0,32%
10 thg 10, 20261,311+0,001 · +0,11%
9 thg 10, 20261,31+0,008 · +0,60%
8 thg 10, 20261,302−0,004 · −0,32%
7 thg 10, 20261,306+0,002 · +0,15%
6 thg 10, 20261,304+0,004 · +0,32%
5 thg 10, 20261,30−0,002 · −0,16%
4 thg 10, 20261,302+0,001 · +0,06%
3 thg 10, 20261,3010,000 · 0,00%
2 thg 10, 20261,301+0,001 · +0,10%
1 thg 10, 20261,300,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,2990,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,2990,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,30+0,002 · +0,18%
27 thg 9, 20261,2970,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,297+0,001 · +0,10%
25 thg 9, 20261,296+0,007 · +0,54%

Số tiền phổ biến

  • 1 SRD1,32 TRY
  • 5 SRD6,6 TRY
  • 10 SRD13,2 TRY
  • 25 SRD33 TRY
  • 50 SRD66 TRY
  • 100 SRD132 TRY
  • 500 SRD660,02 TRY
  • 1.000 SRD1.320,04 TRY
  • 1 TRY0,7576 SRD
  • 5 TRY3,79 SRD
  • 10 TRY7,58 SRD
  • 50 TRY37,88 SRD
  • 100 TRY75,76 SRD
  • 500 TRY378,78 SRD
  • 1.000 TRY757,55 SRD
  • 5.000 TRY3.787,76 SRD
  • 10.000 TRY7.575,52 SRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SRD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SRD = 1,32 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,75755 SRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SRD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,42%: thấp nhất 1,289, cao nhất 1,32, trung bình 1,306 TRY cho 1 SRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.