Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SCR sang TRY

1 Rupee Seychelles bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SCR = 3,455 TRY1 TRY = 0,2894 SCRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,307
Cao nhất
3,588
Trung bình
3,424
Thay đổi
+0,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,455−0,008 · −0,23%
23 thg 10, 20263,463+0,004 · +0,12%
22 thg 10, 20263,459+0,054 · +1,58%
21 thg 10, 20263,406−0,070 · −2,01%
20 thg 10, 20263,476+0,036 · +1,04%
19 thg 10, 20263,44+0,091 · +2,71%
18 thg 10, 20263,349−0,100 · −2,89%
17 thg 10, 20263,449+0,027 · +0,79%
16 thg 10, 20263,422+0,038 · +1,13%
15 thg 10, 20263,383+0,076 · +2,30%
14 thg 10, 20263,307−0,065 · −1,93%
13 thg 10, 20263,372−0,004 · −0,11%
12 thg 10, 20263,376+0,023 · +0,69%
11 thg 10, 20263,353−0,220 · −6,14%
10 thg 10, 20263,573+0,187 · +5,51%
9 thg 10, 20263,386−0,044 · −1,27%
8 thg 10, 20263,43+0,001 · +0,03%
7 thg 10, 20263,429−0,043 · −1,25%
6 thg 10, 20263,472+0,024 · +0,70%
5 thg 10, 20263,448+0,040 · +1,18%
4 thg 10, 20263,408−0,180 · −5,02%
3 thg 10, 20263,588+0,170 · +4,98%
2 thg 10, 20263,418+0,067 · +1,98%
1 thg 10, 20263,351−0,011 · −0,31%
30 thg 9, 20263,362−0,074 · −2,14%
29 thg 9, 20263,435+0,070 · +2,09%
28 thg 9, 20263,365−0,025 · −0,72%
27 thg 9, 20263,39−0,135 · −3,84%
26 thg 9, 20263,525+0,111 · +3,24%
25 thg 9, 20263,414−0,027 · −0,78%

Số tiền phổ biến

  • 1 SCR3,46 TRY
  • 5 SCR17,28 TRY
  • 10 SCR34,55 TRY
  • 25 SCR86,39 TRY
  • 50 SCR172,77 TRY
  • 100 SCR345,54 TRY
  • 500 SCR1.727,71 TRY
  • 1.000 SCR3.455,43 TRY
  • 1 TRY0,2894 SCR
  • 5 TRY1,45 SCR
  • 10 TRY2,89 SCR
  • 50 TRY14,47 SCR
  • 100 TRY28,94 SCR
  • 500 TRY144,7 SCR
  • 1.000 TRY289,4 SCR
  • 5.000 TRY1.447 SCR
  • 10.000 TRY2.894 SCR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SCR sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SCR = 3,455 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,2894 SCR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SCR sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,42%: thấp nhất 3,307, cao nhất 3,588, trung bình 3,424 TRY cho 1 SCR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.