Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SBD sang TRY

1 Đô la quần đảo Solomon bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SBD = 6,171 TRY1 TRY = 0,16206 SBDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6,083
Cao nhất
6,199
Trung bình
6,118
Thay đổi
+1,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266,171−0,018 · −0,30%
23 thg 10, 20266,189+0,031 · +0,51%
22 thg 10, 20266,158−0,041 · −0,66%
21 thg 10, 20266,199+0,052 · +0,85%
20 thg 10, 20266,146+0,007 · +0,11%
19 thg 10, 20266,14+0,016 · +0,25%
18 thg 10, 20266,124−0,017 · −0,28%
17 thg 10, 20266,142+0,010 · +0,16%
16 thg 10, 20266,132+0,002 · +0,03%
15 thg 10, 20266,13−0,058 · −0,94%
14 thg 10, 20266,188+0,040 · +0,64%
13 thg 10, 20266,148+0,032 · +0,52%
12 thg 10, 20266,117+0,020 · +0,33%
11 thg 10, 20266,097−0,027 · −0,44%
10 thg 10, 20266,123+0,012 · +0,19%
9 thg 10, 20266,112+0,010 · +0,17%
8 thg 10, 20266,102+0,005 · +0,07%
7 thg 10, 20266,097+0,002 · +0,04%
6 thg 10, 20266,095+0,002 · +0,03%
5 thg 10, 20266,093+0,010 · +0,16%
4 thg 10, 20266,083−0,002 · −0,03%
3 thg 10, 20266,085−0,020 · −0,32%
2 thg 10, 20266,105+0,019 · +0,31%
1 thg 10, 20266,086−0,006 · −0,09%
30 thg 9, 20266,091+0,003 · +0,05%
29 thg 9, 20266,088+0,002 · +0,03%
28 thg 9, 20266,086+0,003 · +0,04%
27 thg 9, 20266,084−0,001 · −0,01%
26 thg 9, 20266,084−0,004 · −0,07%
25 thg 9, 20266,088+0,002 · +0,03%

Số tiền phổ biến

  • 1 SBD6,17 TRY
  • 5 SBD30,85 TRY
  • 10 SBD61,71 TRY
  • 25 SBD154,27 TRY
  • 50 SBD308,53 TRY
  • 100 SBD617,07 TRY
  • 500 SBD3.085,33 TRY
  • 1.000 SBD6.170,66 TRY
  • 1 TRY0,1621 SBD
  • 5 TRY0,8103 SBD
  • 10 TRY1,62 SBD
  • 50 TRY8,1 SBD
  • 100 TRY16,21 SBD
  • 500 TRY81,03 SBD
  • 1.000 TRY162,06 SBD
  • 5.000 TRY810,29 SBD
  • 10.000 TRY1.620,57 SBD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SBD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SBD = 6,171 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,16206 SBD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SBD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,38%: thấp nhất 6,083, cao nhất 6,199, trung bình 6,118 TRY cho 1 SBD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.