Tỷ giá TRY sang PEN
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Sol Peru hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,06923 PEN1 PEN = 14,445 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06916
- Cao nhất
- 0,07056
- Trung bình
- 0,06965
- Thay đổi
- −0,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06923 | +0,00004 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06919 | −0,00006 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06926 | −0,00012 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06937 | +0,00021 · +0,31% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06916 | −0,00046 · −0,66% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06962 | +0,00010 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06952 | +0,00018 · +0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06934 | −0,00014 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06948 | −0,00009 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06958 | −0,00011 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06969 | −0,00018 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06987 | +0,00040 · +0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06947 | −0,00025 · −0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06972 | +0,00029 · +0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06944 | −0,00010 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06954 | −0,00036 · −0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0699 | −0,00007 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06997 | −0,00005 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07002 | −0,00038 · −0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07039 | +0,00040 · +0,58% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06999 | +0,00010 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06988 | −0,00068 · −0,96% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07056 | +0,00019 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07037 | +0,00013 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07024 | +0,00052 · +0,74% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06972 | +0,00034 · +0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06938 | +0,00002 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06936 | +0,00006 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0693 | +0,00001 · +0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06929 | −0,00006 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0692 PEN
- 5 TRY0,3461 PEN
- 10 TRY0,6923 PEN
- 50 TRY3,46 PEN
- 100 TRY6,92 PEN
- 500 TRY34,61 PEN
- 1.000 TRY69,23 PEN
- 5.000 TRY346,15 PEN
- 10.000 TRY692,3 PEN
- 1 PEN14,44 TRY
- 5 PEN72,22 TRY
- 10 PEN144,45 TRY
- 25 PEN361,12 TRY
- 50 PEN722,24 TRY
- 100 PEN1.444,47 TRY
- 500 PEN7.222,35 TRY
- 1.000 PEN14.444,7 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang PEN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,06923 PEN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PEN = 14,445 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang PEN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,17%: thấp nhất 0,06916, cao nhất 0,07056, trung bình 0,06965 PEN cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.