Tỷ giá KPW sang TRY
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 0,05524 TRY1 TRY = 18,102 KPWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05426
- Cao nhất
- 0,05524
- Trung bình
- 0,05475
- Thay đổi
- +1,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05524 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05524 | +0,00015 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05509 | −0,00001 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0551 | +0,00001 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05509 | +0,00005 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05504 | +0,00010 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05494 | −0,00016 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0551 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0551 | +0,00017 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05493 | +0,00005 · +0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05488 | +0,00002 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05486 | +0,00008 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05478 | +0,00007 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05471 | −0,00020 · −0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05491 | +0,00009 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05482 | +0,00014 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05468 | +0,00003 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05465 | +0,00002 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05463 | −0,00007 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0547 | +0,00011 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05459 | +0,00002 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05457 | −0,00001 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05458 | +0,00012 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05446 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05446 | +0,00003 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05443 | +0,00001 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05442 | +0,00009 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05433 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05434 | −0,00003 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05437 | +0,00011 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 KPW5,52 TRY
- 500 KPW27,62 TRY
- 1.000 KPW55,24 TRY
- 2.500 KPW138,11 TRY
- 5.000 KPW276,22 TRY
- 10.000 KPW552,44 TRY
- 50.000 KPW2.762,18 TRY
- 100.000 KPW5.524,35 TRY
- 1 TRY18,1 KPW
- 5 TRY90,51 KPW
- 10 TRY181,02 KPW
- 50 TRY905,08 KPW
- 100 TRY1.810,17 KPW
- 500 TRY9.050,83 KPW
- 1.000 TRY18.101,66 KPW
- 5.000 TRY90.508,31 KPW
- 10.000 TRY181.016,63 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 0,05524 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 18,102 KPW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,82%: thấp nhất 0,05426, cao nhất 0,05524, trung bình 0,05475 TRY cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.