Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRX sang CNY

1 TRON bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRX = 2,199 CNY1 CNY = 0,45473 TRXCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,196
Cao nhất
2,306
Trung bình
2,234
Thay đổi
−4,64%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,199+0,003 · +0,15%
23 thg 10, 20262,196−0,008 · −0,35%
22 thg 10, 20262,203−0,007 · −0,33%
21 thg 10, 20262,2110,000 · 0,00%
20 thg 10, 20262,21−0,002 · −0,09%
19 thg 10, 20262,212−0,015 · −0,67%
18 thg 10, 20262,227−0,011 · −0,47%
17 thg 10, 20262,238−0,007 · −0,30%
16 thg 10, 20262,245+0,033 · +1,50%
15 thg 10, 20262,212−0,004 · −0,17%
14 thg 10, 20262,215+0,006 · +0,26%
13 thg 10, 20262,21−0,011 · −0,51%
12 thg 10, 20262,221+0,008 · +0,36%
11 thg 10, 20262,213−0,001 · −0,05%
10 thg 10, 20262,214−0,011 · −0,50%
9 thg 10, 20262,225−0,020 · −0,89%
8 thg 10, 20262,245+0,015 · +0,68%
7 thg 10, 20262,23−0,023 · −1,02%
6 thg 10, 20262,253+0,004 · +0,16%
5 thg 10, 20262,250,000 · 0,00%
4 thg 10, 20262,25+0,009 · +0,42%
3 thg 10, 20262,24−0,008 · −0,34%
2 thg 10, 20262,248−0,015 · −0,65%
1 thg 10, 20262,263+0,007 · +0,32%
30 thg 9, 20262,255+0,014 · +0,65%
29 thg 9, 20262,241−0,002 · −0,08%
28 thg 9, 20262,243+0,006 · +0,27%
27 thg 9, 20262,237−0,028 · −1,24%
26 thg 9, 20262,265−0,005 · −0,23%
25 thg 9, 20262,27−0,036 · −1,56%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRX2,2 CNY
  • 5 TRX11 CNY
  • 10 TRX21,99 CNY
  • 25 TRX54,98 CNY
  • 50 TRX109,95 CNY
  • 100 TRX219,91 CNY
  • 500 TRX1.099,55 CNY
  • 1.000 TRX2.199,09 CNY
  • 1 CNY0,4547 TRX
  • 5 CNY2,27 TRX
  • 10 CNY4,55 TRX
  • 50 CNY22,74 TRX
  • 100 CNY45,47 TRX
  • 500 CNY227,37 TRX
  • 1.000 CNY454,73 TRX
  • 5.000 CNY2.273,66 TRX
  • 10.000 CNY4.547,33 TRX

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRX sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRX = 2,199 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 0,45473 TRX. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRX sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,64%: thấp nhất 2,196, cao nhất 2,306, trung bình 2,234 CNY cho 1 TRX.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.