Tỷ giá TJS sang EUR
1 Somoni Tajikistan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TJS = 0,09691 EUR1 EUR = 10,319 TJSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,095
- Cao nhất
- 0,09711
- Trung bình
- 0,09639
- Thay đổi
- +1,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,09691 | −0,00002 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09692 | −0,00008 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,097 | +0,00046 · +0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09655 | −0,00006 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09661 | +0,00009 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09652 | −0,00026 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09678 | +0,00045 · +0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09633 | −0,00022 · −0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09655 | +0,00001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09655 | −0,00007 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09661 | −0,00003 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09664 | −0,00026 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0969 | −0,00010 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,097 | +0,00033 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09667 | −0,00037 · −0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09704 | +0,00039 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09665 | −0,00014 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09679 | +0,00021 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09658 | −0,00030 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09688 | −0,00023 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09711 | +0,00083 · +0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09628 | −0,00016 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09644 | +0,00023 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0962 | +0,00048 · +0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09573 | −0,00004 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09577 | +0,00043 · +0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09534 | +0,00022 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09512 | +0,00012 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,095 | −0,00024 · −0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09524 | −0,00017 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 TJS9,69 EUR
- 500 TJS48,45 EUR
- 1.000 TJS96,91 EUR
- 2.500 TJS242,27 EUR
- 5.000 TJS484,54 EUR
- 10.000 TJS969,07 EUR
- 50.000 TJS4.845,36 EUR
- 100.000 TJS9.690,73 EUR
- 1 EUR10,32 TJS
- 5 EUR51,6 TJS
- 10 EUR103,19 TJS
- 50 EUR515,96 TJS
- 100 EUR1.031,91 TJS
- 500 EUR5.159,57 TJS
- 1.000 EUR10.319,15 TJS
- 5.000 EUR51.595,73 TJS
- 10.000 EUR103.191,45 TJS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TJS sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TJS = 0,09691 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 10,319 TJS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TJS sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,57%: thấp nhất 0,095, cao nhất 0,09711, trung bình 0,09639 EUR cho 1 TJS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.