Tỷ giá THB sang IRR
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 54.441,27 IRR1 IRR = 0,0000184 THBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 40.882,43
- Cao nhất
- 54.525,68
- Trung bình
- 51.009,65
- Thay đổi
- +32,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 54.441,27 | +169,74 · +0,31% |
| 24 thg 10, 2026 | 54.271,53 | −51,76 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 54.323,29 | −161,47 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 54.484,76 | +20,88 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 54.463,87 | −61,81 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 54.525,68 | +968,20 · +1,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 53.557,48 | −18,68 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 53.576,16 | −92,21 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 53.668,36 | +116,34 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 53.552,02 | +172,82 · +0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 53.379,20 | +360,02 · +0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 53.019,18 | +17,98 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 53.001,20 | −72,99 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 53.074,19 | +139,92 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 52.934,27 | −162,33 · −0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 53.096,61 | +1.446,63 · +2,80% |
| 9 thg 10, 2026 | 51.649,98 | +154,00 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 51.495,98 | +59,75 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 51.436,23 | −1.996,48 · −3,74% |
| 6 thg 10, 2026 | 53.432,71 | +1.662,53 · +3,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 51.770,18 | −207,40 · −0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 51.977,58 | −134,99 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 52.112,57 | +117,45 · +0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 51.995,12 | +1.579,60 · +3,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 50.415,52 | −26,46 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 50.441,99 | +9.559,56 · +23,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 40.882,43 | −72,17 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 40.954,59 | −162,77 · −0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 41.117,36 | −31,83 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 41.149,19 | +50,62 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB544.412,71 IRR
- 50 THB2.722.063,56 IRR
- 100 THB5.444.127,11 IRR
- 500 THB27.220.635,57 IRR
- 1.000 THB54.441.271,14 IRR
- 5.000 THB272.206.355,68 IRR
- 10.000 THB544.412.711,36 IRR
- 50.000 THB2.722.063.556,82 IRR
- 100.000 THB5.444.127.113,64 IRR
- 100.000 IRR1,84 THB
- 500.000 IRR9,18 THB
- 1.000.000 IRR18,37 THB
- 2.500.000 IRR45,92 THB
- 5.000.000 IRR91,84 THB
- 10.000.000 IRR183,68 THB
- 50.000.000 IRR918,42 THB
- 100.000.000 IRR1.836,84 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 54.441,27 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000184 THB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +32,47%: thấp nhất 40.882,43, cao nhất 54.525,68, trung bình 51.009,65 IRR cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.