Tỷ giá SYP sang PLN
1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SYP = 0,0003023 PLN1 PLN = 3.308,12 SYPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002949
- Cao nhất
- 0,0003023
- Trung bình
- 0,0002991
- Thay đổi
- +2,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003023 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003023 | +0,0000020 · +0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003003 | +0,0000024 · +0,82% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002979 | −0,0000012 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002991 | +0,0000002 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002989 | −0,0000004 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002994 | +0,0000003 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002991 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000299 | −0,0000006 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002996 | +0,0000003 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002993 | −0,0000005 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002998 | −0,0000021 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003019 | +0,0000008 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003011 | −0,0000001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003012 | +0,0000002 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000301 | +0,0000015 · +0,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002996 | −0,0000010 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003005 | +0,0000010 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002995 | −0,0000008 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003004 | −0,0000018 · −0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003022 | +0,0000026 · +0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002996 | +0,0000003 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002993 | +0,0000002 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002991 | +0,0000026 · +0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002965 | −0,0000001 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002965 | +0,0000005 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000296 | +0,0000007 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002953 | +0,0000004 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002949 | −0,0000003 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002952 | −0,0000011 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 SYP3,02 PLN
- 50.000 SYP15,11 PLN
- 100.000 SYP30,23 PLN
- 250.000 SYP75,57 PLN
- 500.000 SYP151,14 PLN
- 1.000.000 SYP302,29 PLN
- 5.000.000 SYP1.511,43 PLN
- 10.000.000 SYP3.022,86 PLN
- 1 PLN3.308,12 SYP
- 5 PLN16.540,62 SYP
- 10 PLN33.081,24 SYP
- 50 PLN165.406,18 SYP
- 100 PLN330.812,37 SYP
- 500 PLN1.654.061,84 SYP
- 1.000 PLN3.308.123,68 SYP
- 5.000 PLN16.540.618,41 SYP
- 10.000 PLN33.081.236,82 SYP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SYP sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SYP = 0,0003023 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 3.308,12 SYP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SYP sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,01%: thấp nhất 0,0002949, cao nhất 0,0003023, trung bình 0,0002991 PLN cho 1 SYP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.