Tỷ giá SYP sang KGS
1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SYP = 0,0067264 KGS1 KGS = 148,67 SYPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0067213
- Cao nhất
- 0,0067389
- Trung bình
- 0,0067269
- Thay đổi
- −0,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0067264 | −0,0000010 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0067275 | +0,0000002 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0067272 | +0,0000059 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0067213 | −0,0000052 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0067265 | −0,0000008 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0067274 | +0,0000013 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0067261 | −0,0000014 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0067275 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0067275 | −0,0000114 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0067389 | +0,0000132 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0067257 | −0,0000026 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0067283 | −0,0000003 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0067286 | +0,0000064 · +0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0067222 | −0,0000041 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0067262 | +0,0000011 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0067251 | −0,0000043 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0067295 | +0,0000030 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0067264 | +0,0000012 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0067252 | −0,0000004 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0067256 | −0,0000103 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0067359 | +0,0000103 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0067256 | +0,0000029 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0067227 | −0,0000044 · −0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0067271 | +0,0000027 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0067244 | −0,0000024 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0067268 | +0,0000011 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0067257 | −0,0000007 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0067264 | −0,0000011 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0067276 | +0,0000005 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0067271 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SYP6,73 KGS
- 5.000 SYP33,63 KGS
- 10.000 SYP67,26 KGS
- 25.000 SYP168,16 KGS
- 50.000 SYP336,32 KGS
- 100.000 SYP672,64 KGS
- 500.000 SYP3.363,22 KGS
- 1.000.000 SYP6.726,43 KGS
- 10 KGS1.486,67 SYP
- 50 KGS7.433,36 SYP
- 100 KGS14.866,72 SYP
- 500 KGS74.333,6 SYP
- 1.000 KGS148.667,2 SYP
- 5.000 KGS743.335,98 SYP
- 10.000 KGS1.486.671,95 SYP
- 50.000 KGS7.433.359,77 SYP
- 100.000 KGS14.866.719,55 SYP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SYP sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SYP = 0,0067264 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 148,67 SYP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SYP sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,01%: thấp nhất 0,0067213, cao nhất 0,0067389, trung bình 0,0067269 KGS cho 1 SYP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.