Tỷ giá SSP sang UAH
1 Bảng Nam Sudan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SSP = 0,0078952 UAH1 UAH = 126,66 SSPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0077508
- Cao nhất
- 0,0078952
- Trung bình
- 0,0078309
- Thay đổi
- +0,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0078952 | +0,0000474 · +0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0078478 | +0,0000076 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0078402 | +0,0000018 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0078384 | +0,0000446 · +0,57% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0077939 | −0,0000270 · −0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0078208 | +0,0000140 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0078068 | −0,0000010 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0078078 | +0,0000570 · +0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0077508 | −0,0000179 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0077688 | −0,0000723 · −0,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0078411 | −0,0000141 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0078552 | +0,0000575 · +0,74% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0077978 | +0,0000018 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,007796 | −0,0000036 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0077995 | −0,0000079 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0078075 | +0,0000124 · +0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0077951 | −0,0000019 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0077969 | −0,0000680 · −0,86% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0078649 | −0,0000076 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0078725 | +0,0000165 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,007856 | −0,0000156 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0078716 | +0,0000118 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0078598 | +0,0000306 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0078292 | −0,0000138 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,007843 | −0,0000210 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,007864 | +0,0000227 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0078414 | −0,0000137 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0078551 | +0,0000179 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0078372 | −0,0000345 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0078717 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SSP7,9 UAH
- 5.000 SSP39,48 UAH
- 10.000 SSP78,95 UAH
- 25.000 SSP197,38 UAH
- 50.000 SSP394,76 UAH
- 100.000 SSP789,52 UAH
- 500.000 SSP3.947,61 UAH
- 1.000.000 SSP7.895,22 UAH
- 10 UAH1.266,59 SSP
- 50 UAH6.332,94 SSP
- 100 UAH12.665,88 SSP
- 500 UAH63.329,42 SSP
- 1.000 UAH126.658,85 SSP
- 5.000 UAH633.294,23 SSP
- 10.000 UAH1.266.588,46 SSP
- 50.000 UAH6.332.942,3 SSP
- 100.000 UAH12.665.884,6 SSP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SSP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SSP = 0,0078952 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 126,66 SSP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SSP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,30%: thấp nhất 0,0077508, cao nhất 0,0078952, trung bình 0,0078309 UAH cho 1 SSP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.