Tỷ giá SSP sang EUR
1 Bảng Nam Sudan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SSP = 0,0001554 EUR1 EUR = 6.436,10 SSPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001536
- Cao nhất
- 0,0001565
- Trung bình
- 0,0001548
- Thay đổi
- +1,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001554 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001553 | +0,0000001 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001552 | +0,0000004 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001548 | −0,0000002 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000155 | +0,0000010 · +0,64% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000154 | −0,0000009 · −0,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001549 | +0,0000001 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001547 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001547 | +0,0000011 · +0,72% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001536 | −0,0000001 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001537 | −0,0000014 · −0,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001551 | −0,0000009 · −0,58% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000156 | +0,0000010 · +0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001551 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000155 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001551 | +0,0000004 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001546 | −0,0000005 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001552 | +0,0000003 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001548 | −0,0000009 · −0,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001557 | −0,0000008 · −0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001565 | +0,0000010 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001555 | −0,0000001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001556 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001556 | +0,0000009 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001547 | +0,0000002 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001545 | +0,0000004 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001541 | +0,0000004 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001537 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001537 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001537 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 SSP1,55 EUR
- 50.000 SSP7,77 EUR
- 100.000 SSP15,54 EUR
- 250.000 SSP38,84 EUR
- 500.000 SSP77,69 EUR
- 1.000.000 SSP155,37 EUR
- 5.000.000 SSP776,87 EUR
- 10.000.000 SSP1.553,74 EUR
- 1 EUR6.436,1 SSP
- 5 EUR32.180,5 SSP
- 10 EUR64.361,01 SSP
- 50 EUR321.805,04 SSP
- 100 EUR643.610,07 SSP
- 500 EUR3.218.050,37 SSP
- 1.000 EUR6.436.100,73 SSP
- 5.000 EUR32.180.503,67 SSP
- 10.000 EUR64.361.007,35 SSP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SSP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SSP = 0,0001554 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 6.436,10 SSP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SSP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,11%: thấp nhất 0,0001536, cao nhất 0,0001565, trung bình 0,0001548 EUR cho 1 SSP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.