Tỷ giá SSP sang RUB
1 Bảng Nam Sudan bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SSP = 0,01398 RUB1 RUB = 71,531 SSPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01398
- Cao nhất
- 0,01488
- Trung bình
- 0,01461
- Thay đổi
- −5,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01398 | −0,00027 · −1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01425 | +0,00007 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01418 | −0,00018 · −1,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01436 | +0,00003 · +0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01433 | −0,00032 · −2,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01465 | +0,00002 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01463 | +0,00026 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01437 | −0,00009 · −0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01446 | +0,00003 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01443 | −0,00015 · −1,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01458 | −0,00005 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01463 | −0,00017 · −1,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0148 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01479 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01479 | +0,00002 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01477 | −0,00009 · −0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01486 | +0,00013 · +0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01474 | −0,00008 · −0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01481 | +0,00014 · +0,92% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01468 | +0,00010 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01458 | −0,00006 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01465 | +0,00005 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01459 | −0,00001 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0146 | −0,00006 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01466 | −0,00013 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01479 | +0,00002 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01477 | +0,00001 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01476 | −0,00001 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01477 | −0,00011 · −0,74% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01488 | +0,00003 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 SSP1,4 RUB
- 500 SSP6,99 RUB
- 1.000 SSP13,98 RUB
- 2.500 SSP34,95 RUB
- 5.000 SSP69,9 RUB
- 10.000 SSP139,8 RUB
- 50.000 SSP699 RUB
- 100.000 SSP1.398 RUB
- 10 RUB715,31 SSP
- 50 RUB3.576,54 SSP
- 100 RUB7.153,07 SSP
- 500 RUB35.765,37 SSP
- 1.000 RUB71.530,74 SSP
- 5.000 RUB357.653,69 SSP
- 10.000 RUB715.307,38 SSP
- 50.000 RUB3.576.536,89 SSP
- 100.000 RUB7.153.073,78 SSP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SSP sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SSP = 0,01398 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 71,531 SSP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SSP sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,87%: thấp nhất 0,01398, cao nhất 0,01488, trung bình 0,01461 RUB cho 1 SSP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.