Tỷ giá SOS sang INR
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,16672 INR1 INR = 5,998 SOSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16548
- Cao nhất
- 0,16964
- Trung bình
- 0,16743
- Thay đổi
- −0,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,16672 | +0,00059 · +0,36% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,16613 | −0,00006 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,16619 | +0,00019 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,166 | +0,00052 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16548 | −0,00050 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16598 | −0,00018 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16616 | +0,00051 · +0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16565 | −0,00065 · −0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,1663 | +0,00010 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,1662 | +0,00044 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16575 | −0,00042 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16617 | +0,00004 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16613 | −0,00036 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16649 | −0,00104 · −0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16754 | −0,00170 · −1,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,16923 | +0,00021 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16902 | +0,00004 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,16898 | −0,00066 · −0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,16964 | +0,00048 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16917 | −0,00030 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16947 | +0,00023 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16924 | +0,00101 · +0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16822 | −0,00038 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,1686 | +0,00053 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,16808 | +0,00008 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16799 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,168 | −0,00040 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1684 | +0,00037 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16803 | +0,00044 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16759 | −0,00003 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 SOS1,67 INR
- 50 SOS8,34 INR
- 100 SOS16,67 INR
- 250 SOS41,68 INR
- 500 SOS83,36 INR
- 1.000 SOS166,72 INR
- 5.000 SOS833,62 INR
- 10.000 SOS1.667,24 INR
- 10 INR59,98 SOS
- 50 INR299,9 SOS
- 100 INR599,79 SOS
- 500 INR2.998,97 SOS
- 1.000 INR5.997,95 SOS
- 5.000 INR29.989,73 SOS
- 10.000 INR59.979,46 SOS
- 50.000 INR299.897,32 SOS
- 100.000 INR599.794,63 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,16672 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 5,998 SOS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,53%: thấp nhất 0,16548, cao nhất 0,16964, trung bình 0,16743 INR cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.