Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang SOS

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Shilling Somali hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 6,019 SOS1 SOS = 0,16613 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,895
Cao nhất
6,043
Trung bình
5,972
Thay đổi
+0,89%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20266,019+0,002 · +0,04%
24 thg 10, 20266,017−0,007 · −0,12%
23 thg 10, 20266,024−0,019 · −0,31%
22 thg 10, 20266,043+0,018 · +0,30%
21 thg 10, 20266,025+0,007 · +0,11%
20 thg 10, 20266,018−0,019 · −0,31%
19 thg 10, 20266,037+0,023 · +0,39%
18 thg 10, 20266,013−0,004 · −0,06%
17 thg 10, 20266,017−0,016 · −0,27%
16 thg 10, 20266,033+0,015 · +0,25%
15 thg 10, 20266,018−0,001 · −0,02%
14 thg 10, 20266,019+0,013 · +0,22%
13 thg 10, 20266,006+0,037 · +0,63%
12 thg 10, 20265,969+0,060 · +1,01%
11 thg 10, 20265,909−0,007 · −0,12%
10 thg 10, 20265,916−0,001 · −0,02%
9 thg 10, 20265,918+0,023 · +0,39%
8 thg 10, 20265,895−0,017 · −0,28%
7 thg 10, 20265,911+0,010 · +0,18%
6 thg 10, 20265,901−0,008 · −0,14%
5 thg 10, 20265,909−0,035 · −0,60%
4 thg 10, 20265,944+0,013 · +0,22%
3 thg 10, 20265,931−0,019 · −0,31%
2 thg 10, 20265,95−0,003 · −0,05%
1 thg 10, 20265,9530,000 · 0,00%
30 thg 9, 20265,952+0,014 · +0,24%
29 thg 9, 20265,938−0,013 · −0,22%
28 thg 9, 20265,951−0,016 · −0,26%
27 thg 9, 20265,967+0,001 · +0,02%
26 thg 9, 20265,966

Số tiền phổ biến

  • 10 INR60,19 SOS
  • 50 INR300,97 SOS
  • 100 INR601,94 SOS
  • 500 INR3.009,69 SOS
  • 1.000 INR6.019,39 SOS
  • 5.000 INR30.096,93 SOS
  • 10.000 INR60.193,86 SOS
  • 50.000 INR300.969,32 SOS
  • 100.000 INR601.938,63 SOS
  • 10 SOS1,66 INR
  • 50 SOS8,31 INR
  • 100 SOS16,61 INR
  • 250 SOS41,53 INR
  • 500 SOS83,06 INR
  • 1.000 SOS166,13 INR
  • 5.000 SOS830,65 INR
  • 10.000 SOS1.661,3 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang SOS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 6,019 SOS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOS = 0,16613 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang SOS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,89%: thấp nhất 5,895, cao nhất 6,043, trung bình 5,972 SOS cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.